foodie

foodie

A foodie enjoys a delicious meal at a cozy restaurant.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một người đam mê hiểu biết sâu sắc về ẩm thực, đặc biệt việc thưởng thức đồ ăn đồ uống ngon, tinh tế. "Foodie" không chỉ đơn thuần người thích ăn uống, còn người coi ẩm thực như một thú vui, một niềm đam mê, thường tìm tòi, khám phá những món ăn mới, chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a true foodie who travels to different countries just to try local delicacies. ( ấy một người sành ăn thực thụ, người đi du lịch đến các quốc gia khác nhau chỉ để thử những món ngon địa phương.)
    • The restaurant is popular among foodies because of its innovative menu. (Nhà hàng này nổi tiếng trong giới sành ăn thực đơn sáng tạo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foodie culture": Văn hóa sành ăn, đề cập đến xu hướng xã hội nơi mọi người coi trọng đánh giá cao ẩm thực như một phần của lối sống.
    • Foodie culture has grown rapidly with the rise of social media. (Văn hóa sành ăn đã phát triển nhanh chóng cùng với sự trỗi dậy của mạng xã hội.)
  • "Foodie destination": Điểm đến dành cho người sành ăn, nơi nhiều lựa chọn ẩm thực phong phú chất lượng.
    • Tokyo is often considered a top foodie destination. (Tokyo thường được coi một điểm đến hàng đầu cho những người sành ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Food (n): Thức ăn, đồ ăn.
  • Foody (adj): (Ít phổ biến) Liên quan đến đồ ăn, hoặc tính chất như của người sành ăn.
  • Gourmet (n/adj): Người sành ăn (thường mang nghĩa trang trọng hơn, chỉ người gu ẩm thực tinh tế am hiểu sâu). (Anh ấy một người sành ăn chỉ dùng bữa tại các nhà hàng được gắn sao Michelin.)
  • Epicure (n): Người sành ăn uống, thường chỉ người theo chủ nghĩa khoái lạc trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
  • Người sành ăn: Người kiến thức kinh nghiệm về ẩm thực.
  • Người ẩm thực: Người niềm đam mê đặc biệt với đồ ăn.
  • Tín đồ ẩm thực: Người hâm mộ cuồng nhiệt của ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "foodie")

Thành ngữ liên quan
  • "To have a foodie's palate": vị giác của một người sành ăn, tức là khả năng cảm nhận phân biệt hương vị tinh tế.
    • With his foodie's palate, he could detect the subtle hints of saffron in the dish. (Với vị giác của một người sành ăn, anh ấy có thể nhận ra những hương vị tinh tế của nghệ tây trong món ăn.)