foodstuff
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực phẩm, lương thực: "foodstuff" chỉ bất kỳ chất liệu nào có thể được dùng hoặc chế biến để làm thức ăn cho người hoặc động vật.
- Hàng tạp hóa (thường dùng ở số nhiều): "foodstuffs" còn chỉ các mặt hàng tiêu dùng được bán bởi các cửa hàng tạp hóa, như gạo, đường, dầu ăn, v.v.
Ví dụ sử dụng
Số ít:
- Rice is a basic foodstuff in many Asian countries. (Gạo là một thực phẩm cơ bản ở nhiều quốc gia châu Á.)
- The government imported foodstuff to prevent famine. (Chính phủ đã nhập khẩu lương thực để ngăn chặn nạn đói.)
Số nhiều:
- The supermarket sells a wide variety of foodstuffs. (Siêu thị bán nhiều loại thực phẩm khác nhau.)
- They bought canned foodstuffs for the camping trip. (Họ đã mua các loại thực phẩm đóng hộp cho chuyến cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"essential foodstuff": thực phẩm thiết yếu.
- Bread and milk are considered essential foodstuffs. (Bánh mì và sữa được coi là thực phẩm thiết yếu.)
"processed foodstuff": thực phẩm chế biến sẵn.
- Many processed foodstuffs contain preservatives. (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn có chứa chất bảo quản.)
"raw foodstuff": thực phẩm sống, chưa chế biến.
- The factory receives raw foodstuffs directly from farms. (Nhà máy nhận thực phẩm sống trực tiếp từ các trang trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Food (n): thức ăn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là nguyên liệu thô).
- This restaurant serves delicious food. (Nhà hàng này phục vụ đồ ăn ngon.)
- Stuff (n): chất liệu, đồ đạc (nói chung).
- What is this sticky stuff? (Thứ dính này là gì vậy?)
- Foodstuff không có dạng tính từ hoặc động từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Provisions: lương thực dự trữ (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, quân đội).
- They took enough provisions for the journey. (Họ mang đủ lương thực cho chuyến đi.)
- Comestibles: thực phẩm (từ trang trọng, thường dùng trong văn viết).
- The store sells various comestibles. (Cửa hàng bán nhiều loại thực phẩm.)
- Edibles: đồ ăn được (thường chỉ các loại thực phẩm ăn được nói chung).
- Bring some edibles for the picnic. (Mang một ít đồ ăn cho buổi dã ngoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "foodstuff". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ như "stock up on foodstuffs" (dự trữ thực phẩm).
- We need to stock up on foodstuffs before the storm. (Chúng ta cần dự trữ thực phẩm trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "foodstuff". Tuy nhiên, "food for thought" (thức ăn cho tư duy) là một thành ngữ liên quan đến "food" nhưng không dùng "foodstuff".
- Your speech gave me food for thought. (Bài phát biểu của bạn đã cho tôi nhiều điều để suy ngẫm.)