fool around

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Làm việc vô bổ, lãng phí thời gian: "fool around" chỉ hành động làm những việc không nghiêm túc, không mục đích rõ ràng, thay vì tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ chính.
    • Đùa giỡn, nghịch ngợm: "fool around" cũng có nghĩa tham gia vào các trò đùa, hành động nghịch ngợm hoặc không đứng đắn.
    • Ngoại tình (thông tục): Trong ngữ cảnh không trang trọng, "fool around" có thể ám chỉ việc quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngoài hôn nhân.
dụ sử dụng
  • Làm việc vô bổ, lãng phí thời gian:

    • Stop fooling around and finish your homework! (Đừng làm việc vô bổ nữa, hãy hoàn thành bài tập về nhà đi!)
    • We spent the whole afternoon just fooling around in the park. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để đùa giỡn trong công viên.)
  • Đùa giỡn, nghịch ngợm:

    • The bored children were fooling around in the classroom. (Những đứa trẻ buồn chán đã đùa giỡn trong lớp học.)
    • Enough horsing around—let's get back to work! (Đủ trò đùa giỡn rồihãy quay lại làm việc đi!)
  • Ngoại tình (thông tục):

    • He has been fooling around with his colleague for months. (Anh ta đã ngoại tình với đồng nghiệp của mình trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fool around with someone": có nghĩa quan hệ tình cảm hoặc tình dục không nghiêm túc với ai đó.

    • She found out her husband was fooling around with the neighbor. ( ấy phát hiện ra chồng mình đang ngoại tình với người hàng xóm.)
  • "Fool around (with something)": chơi đùa hoặc thử nghiệm với một vật đó một cách không nghiêm túc.

    • Don't fool around with the controls; you might break the machine. (Đừng nghịch các nút điều khiển; bạn có thể làm hỏng máy đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fool about: cách nói tương tự "fool around", thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • The kids were fooling about instead of doing their chores. (Bọn trẻ đã đùa giỡn thay vì làm việc nhà.)
  • Horse around: đùa giỡn, nghịch ngợm một cách ồn ào vụng về.

    • The boys were horsing around in the backyard. (Các cậu đã đùa giỡn ồn àosân sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Mess around: làm việc vô bổ, đùa giỡn.

    • Stop messing around and get to work! (Đừng làm việc vô bổ nữa, hãy bắt đầu làm việc đi!)
  • Goof off: lười biếng, làm việc không nghiêm túc.

    • He was goofing off at work and got fired. (Anh ta đã lười biếngnơi làm việc bị sa thải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fool around with: quan hệ tình cảm hoặc thử nghiệm với ai đó/cái .
    • She started fooling around with photography as a hobby. ( ấy bắt đầu thử nghiệm với nhiếp ảnh như một sở thích.)
Thành ngữ liên quan
  • Fool around and find out: một câu nói cảnh báo rằng nếu bạn tiếp tục hành động thiếu suy nghĩ, bạn sẽ gặp hậu quả.
    • If you keep fooling around with that knife, you'll fool around and find out. (Nếu bạn cứ nghịch con dao đó, bạn sẽ gặp hậu quả đấy.)
fool around
The children fool around in the backyard after school.