fool's-cap

/'fu:lzkæp/ Cách viết khác : (fool's-cap) /'fu:lzkæp/
Học thuật
Thân thiện
fool's-cap

A student carefully folds a fool's-cap sheet of paper into an airplane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • anh hề: Một loại truyền thống, thường hình nón với một chiếc chuông nhỏđỉnh, được gắn liền với hình ảnh của những anh hề hoặc những kẻ ngốc trong các vở kịch tranh minh họa lịch sử.
    • Khổ giấy viết: Một kích thước giấy tiêu chuẩn, thường 13 x 17 inch (khoảng 33 x 43 cm), được sử dụng chủ yếu trong môi trường văn phòng hoặc trường họcmột số quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa anh hề):

    • The jester wore a brightly colored fool's-cap with jingling bells. (Anh hề đội một chiếc anh hề sặc sỡ gắn những chiếc chuông leng keng.)
    • In medieval illustrations, a fool was often depicted wearing a fool's-cap. (Trong các tranh minh họa thời Trung Cổ, một kẻ ngốc thường được miêu tả đang đội anh hề.)
  • Danh từ (nghĩa khổ giấy):

    • Please print the draft on fool's-cap for review. (Hãy in bản nháp trên khổ giấy fool's-cap để xem xét.)
    • The office ordered a new ream of fool's-cap paper. (Văn phòng đã đặt mua một ram giấy khổ fool's-cap mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foolscap" (cách viết thay thế): Đây cách viết phổ biến hơn, đặc biệt khi đề cập đến khổ giấy. Từ này thường được dùng như một tính từ để mô tả kích thước.
    • He wrote his letter on a sheet of foolscap paper. (Anh ấy viết thư của mình trên một tờ giấy khổ foolscap.)
Biến thể từ gần giống
  • Foolscap (n): Cách viết thay thế phổ biến cho "fool's-cap", đặc biệt khi nói về khổ giấy.
  • Jester's cap (n): anh hề (từ đồng nghĩa cho nghĩa trang phục).
  • Legal cap (n): Một khổ giấy dài khác, thường đường kẻ ngang, được sử dụng cho các văn bản pháp .
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "": Jester's cap, dunce cap.
  • Cho nghĩa "khổ giấy": Folio (trong một số ngữ cảnh, mặc dù kích thước có thể khác).
Lưu ý

Từ "fool's-cap" ngày nay ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa về "khổ giấy" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn phòng cổ điển, hoặcmột số vùng nhất định. Nghĩa về " anh hề" chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, văn học hoặc khi mô tả trang phục truyền thống.

fool's-cap

A student carefully folds a fool's-cap sheet of paper into an airplane.

danh từ
  1. anh hề
  2. giấy viết khổ 13 x 17 insơ

Từ chứa "fool's-cap"