fool's cap

fool's cap

A teacher places a fool's cap on a student's head.

Định nghĩa

Danh từ: - hình nón bằng giấy: "fool's cap" một loại hình nón được làm bằng giấy, trước đây thường được đội lên đầu những học sinh chậm hiểu hoặc lười biếng như một hình phạt hoặc sự sỉ nhục.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên bắt học sinh chậm hiểu đội một chiếc hình nón bằng giấy trước toàn bộ lớp học.)
  • (Trong các trường học xưa, hình nón bằng giấy một hình phạt phổ biến dành cho học sinh lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a fool's cap on someone": đội hình nón lên đầu ai đó (nghĩa bóng: làm ai đó xấu hổ hoặc bị coi kém cỏi).
    • The manager put a fool's cap on the intern for making a trivial mistake. (Quản lý đã đội hình nón lên đầu thực tập sinh phạm một lỗi nhỏ nhặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fool's cap (danh từ ghép): không biến thể chính thức; đôi khi được viết foolscap (dạng kết hợp).
    • Foolscap paper: loại giấy khổ lớn (khoảng 13×16 inch), từng được dùng phổ biếnAnh, tên gọi bắt nguồn từ hình ảnh hình nón trên nhãn hiệu giấy.
Từ đồng nghĩa
  • Dunce cap: hình nón dành cho học sinh kém, tương tự "fool's cap".
  • Paper cone: hình nón bằng giấy (nghĩa chung, không mang tính sỉ nhục).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "fool's cap".
Thành ngữ liên quan
  • To wear a fool's cap: bị coi kẻ ngốc hoặc bị sỉ nhục công khai.
    • After failing the exam, he felt as if he were wearing a fool's cap. (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy cảm thấy như đang đội một chiếc hình nón vậy.)