foolish woman

foolish woman

A foolish woman leaves her car keys in the refrigerator.

Định nghĩa

Danh từ: Một người phụ nữ ngu ngốc, thiếu khôn ngoan hoặc hành động thiếu suy xét. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thiếu thông minh hoặc phán đoán kém của một người phụ nữ.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị gọi là một người phụ nữ ngu ngốc đã tin tưởng giao hết tiền cho một người lạ.)
  • (Người phụ nữ ngu ngốc đó đã phớt lờ mọi lời cảnh báo đi một mình trong con hẻm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foolish woman" có thể được dùng trong văn học hoặc hội thoại để nhấn mạnh sự bất lực hoặc sai lầm của một nhân vật nữ, thường mang sắc thái châm biếm hoặc phê phán.
    • In the story, the foolish woman was deceived by the prince's false promises. (Trong câu chuyện, người phụ nữ ngu ngốc đã bị lừa bởi những lời hứa giả dối của hoàng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Foolish man (danh từ): người đàn ông ngu ngốc.
    • The foolish man spent all his savings on a useless gadget. (Người đàn ông ngu ngốc đã tiêu hết tiền tiết kiệm vào một món đồdụng.)
  • Foolishness (danh từ): sự ngu ngốc, tính ngu ngốc.
    • Her foolishness led to many mistakes. (Sự ngu ngốc của ấy đã dẫn đến nhiều sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Simpleton: người ngốc nghếch (dùng cho cả nam nữ).
  • Dunce: người kém thông minh, học chậm.
  • Nitwit: người ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act like a foolish woman: hành xử như một người phụ nữ ngu ngốc.
    • Don't act like a foolish woman; think before you speak. (Đừng hành xử như một người phụ nữ ngu ngốc; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
Thành ngữ liên quan
  • A fool and her money are soon parted: Người ngu tiền của ta sớm chia taynói người ngu dễ bị mất tiền).
    • That foolish woman lost her wallet within an hour of arriving in the city. A fool and her money are soon parted. (Người phụ nữ ngu ngốc đó đã mất chỉ trong vòng một giờ sau khi đến thành phố. Người ngu tiền của ta sớm chia tay.)