foolishly

foolishly

He foolishly tried to carry all the grocery bags at once.

Định nghĩa

Phó từ (trạng từ): Một cách thiếu khôn ngoan, khônglý trí hoặc thiếu phán đoán tốt. "Foolishly" mô tả hành động được thực hiện không suy nghĩ thấu đáo hoặc dựa trên những quyết định sai lầm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hành động một cách dại dột khi đồng ý đến.)
  • ( ấy đã tiêu tiền một cách ngu ngốc vào những thứ không cần thiết.)
  • (Họ đã tin vào tin đồn một cách khờ dại không kiểm tra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave foolishly": cư xử một cách thiếu khôn ngoan.

    • The manager behaved foolishly by ignoring the warning signs. (Người quản lý đã cư xử một cách dại dột khi phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.)
  • "to speak foolishly": nói năng thiếu suy nghĩ.

    • He spoke foolishly about topics he knew nothing about. (Anh ấy đã nói một cách khờ dại về những chủ đề anh ta không biết .)
Biến thể từ gần giống
  • Foolish (adj): dại dột, khờ dại.

    • It was a foolish decision to quit his job. (Đó một quyết định dại dột khi bỏ việc.)
  • Foolishness (n): sự dại dột, hành vi thiếu khôn ngoan.

    • His foolishness cost him a lot of money. (Sự dại dột của anh ta đã khiến anh ta mất rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwisely: một cách thiếu khôn ngoan.
  • Stupidly: một cách ngu ngốc.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh, không suy nghĩ.
  • Irresponsibly: một cáchtrách nhiệm.
Từ trái nghĩa
  • Wisely: một cách khôn ngoan.
  • Prudently: một cách thận trọng.
  • Sensibly: một cách hợp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "foolishly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act foolishly: hành động dại dột. - Spend foolishly: tiêu xài hoang phí.

Thành ngữ liên quan
  • "A fool's paradise": trạng thái hạnh phúc ảo tưởng dựa trên hy vọng sai lầm.
    • Living in a fool's paradise, he foolishly believed everything would work out. (Sống trong hạnh phúc ảo tưởng, anh ta một cách dại dột tin rằng mọi thứ sẽ ổn cả.)