foot brake

Định nghĩa

Danh từ: - Phanh chân: "foot brake" một loại phanh thủy lực được vận hành bằng cách đạp lên bàn đạp chân, thường được sử dụng trong các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy hoặc xe đạp để giảm tốc độ hoặc dừng xe.

dụ sử dụng
  • (Bạn phải đạp phanh chân thật mạnh để dừng xe trong trường hợp khẩn cấp.)
  • (Phanh chân trên chiếc xe đạp này nằmtay lái bên phải, nhưng vẫn được vận hành bằng chân của bạn.)
  • (Luôn kiểm tra phanh chân trước khi lái xe xuống dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the foot brake": đạp phanh chân.

    • The driver applied the foot brake suddenly to avoid hitting a pedestrian. (Người lái xe đã đạp phanh chân đột ngột để tránh va vào người đi bộ.)
  • "foot brake pedal": bàn đạp phanh chân.

    • The foot brake pedal is usually larger than the accelerator pedal. (Bàn đạp phanh chân thường lớn hơn bàn đạp ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Brake (danh từ): phanh nói chung (bao gồm cả phanh tay phanh chân).
    • The car's brakes need to be replaced. (Phanh của xe cần được thay thế.)
  • Handbrake (danh từ): phanh tay (không phải phanh chân).
    • Always engage the handbrake when parking on a slope. (Luôn kéo phanh tay khi đỗ xe trên dốc.)
  • Parking brake (danh từ): phanh đỗ (thường phanh tay).
    • The parking brake is separate from the foot brake. (Phanh đỗ riêng biệt so với phanh chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Service brake: phanh dịch vụ (thuật ngữ kỹ thuật chỉ phanh chính, thường phanh chân).
    • The service brake is designed for regular stopping. (Phanh dịch vụ được thiết kế cho việc dừng xe thông thường.)
  • Main brake: phanh chính (cũng chỉ phanh chân).
    • The main brake is operated by foot. (Phanh chính được vận hành bằng chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brake down: không cụm từ phrasal verb trực tiếp với "foot brake", nhưng "brake" có thể dùng với "to brake suddenly" (phanh gấp).
    • He braked suddenly when the light turned red. (Anh ấy phanh gấp khi đèn chuyển sang đỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To put one's foot on the brake: đạp phanh (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ hành động dừng lại hoặc giảm tốc độ).
    • The government needs to put its foot on the brake on spending. (Chính phủ cần phải đạp phanh chi tiêu.)