foot rot

foot rot

A farmer checks a sheep's hoof for signs of foot rot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh thối chân (ở động vật): "foot rot" một bệnh nhiễm trùng thoái hóa tính lây lan, ảnh hưởng đến móng guốc của động vật móng, đặc biệt gia súc cừu. Bệnh này thường gây đau đớn, sưng tấy, làm móng bị mục nát.
    • Bệnh thối gốc (ở thực vật): Trong nông nghiệp, "foot rot" cũng chỉ bệnh thực vật khi thân hoặc gốc cây bị thối rữaphần gần mặt đất.
dụ sử dụng
  • Bệnh thối chân (động vật):

    • The farmer treated the sheep with foot rot by cleaning their hooves daily. (Người nông dân chữa bệnh thối chân cho cừu bằng cách làm sạch móng guốc hàng ngày.)
    • Foot rot can spread quickly in wet and muddy pastures. (Bệnh thối chân có thể lây lan nhanh chóng trong các đồng cỏ ẩm ướt lầy lội.)
  • Bệnh thối gốc (thực vật):

    • The tomato plants suffered from foot rot due to poor drainage. (Cây cà chua bị bệnh thối gốc do hệ thống thoát nước kém.)
    • Foot rot in rice crops can reduce yield significantly. (Bệnh thối gốclúa có thể làm giảm năng suất đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from foot rot": bị mắc bệnh thối chân hoặc thối gốc.

    • The cattle began to suffer from foot rot after the rainy season. (Đàn gia súc bắt đầu bị bệnh thối chân sau mùa mưa.)
  • "to prevent foot rot": phòng ngừa bệnh thối chân hoặc thối gốc.

    • Farmers often use foot baths to prevent foot rot in sheep. (Nông dân thường sử dụng bể ngâm chân để phòng ngừa bệnh thối châncừu.)
Biến thể từ gần giống
  • Footrot (n): dạng viết liền của "foot rot", thường được dùng trong y học thú y.

    • Footrot is a common problem in dairy herds. (Bệnh thối chân một vấn đề phổ biếnđàn sữa.)
  • Footbath (n): bể ngâm chân (dùng để phòng bệnh thối chân).

    • The sheep must walk through a footbath after milking. (Cừu phải đi qua bể ngâm chân sau khi vắt sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoof rot (n): bệnh thối móng (dùng riêng cho động vật móng).
  • Root rot (n): bệnh thối rễ (dùng cho thực vật, tương tự nhưng tập trungrễ hơn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "foot rot", nhưng có thể dùng:
    • Set in (bắt đầu xảy ra): Foot rot can set in quickly if hooves are not kept dry. (Bệnh thối chân có thể bắt đầu nhanh chóng nếu móng guốc không được giữ khô ráo.)
    • Spread to (lây lan sang): The infection spread to the entire flock. (Nhiễm trùng lây lan sang cả đàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "foot rot". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, người ta thường nói:
    • "To nip foot rot in the bud": ngăn chặn bệnh thối chân ngay từ đầu (mượn thành ngữ "nip in the bud").
    • Early treatment can nip foot rot in the bud. (Điều trị sớm có thể ngăn chặn bệnh thối chân ngay từ đầu.)