foot rule
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thước đo dài một foot: "foot rule" là một loại thước đo có chiều dài chính xác là một foot (khoảng 30,48 cm). Từ này thường dùng để chỉ một dụng cụ đo lường cơ bản trong xây dựng, may mặc, hoặc học tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a foot rule to measure the length of the table. (Anh ấy đã dùng thước đo dài một foot để đo chiều dài của cái bàn.)
- The carpenter always carries a foot rule in his toolbox. (Người thợ mộc luôn mang theo thước đo dài một foot trong hộp dụng cụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a foot rule" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này hiếm khi được dùng theo nghĩa bóng; nếu có, nó thường ám chỉ một tiêu chuẩn hoặc thước đo cụ thể và chính xác.
- In this project, we need a foot rule, not a rough estimate. (Trong dự án này, chúng ta cần một thước đo chính xác, không phải ước lượng đại khái.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruler (n): thước kẻ, thước đo (nói chung, không nhất thiết dài một foot).
- A ruler can be 12 inches or 30 centimeters long. (Một cái thước có thể dài 12 inch hoặc 30 centimet.)
- Tape measure (n): thước dây (dùng để đo các vật thể cong hoặc dài hơn).
- The tailor used a tape measure instead of a foot rule. (Người thợ may dùng thước dây thay vì thước đo dài một foot.)
Từ đồng nghĩa
- 12-inch ruler: thước 12 inch (một cách nói khác chỉ cùng một loại thước).
- Measuring stick: que đo (nhưng thường không chỉ định chiều dài cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "foot rule".
Thành ngữ liên quan
- "to measure twice, cut once": đo hai lần, cắt một lần (thành ngữ khuyên sự cẩn thận trong đo lường, thường liên quan đến việc dùng thước như foot rule).
- The carpenter followed the rule "measure twice, cut once" with his foot rule. (Người thợ mộc tuân theo quy tắc "đo hai lần, cắt một lần" với chiếc thước dài một foot của mình.)