foot soldier
- Danh từ:
- Lính bộ binh: "foot soldier" chỉ một người lính chiến đấu trên bộ, thường sử dụng vũ khí nhỏ như súng trường hoặc lưỡi lê, trái ngược với lính cơ giới hoặc lính trên không.
- Người phụ tá hoặc nhân viên cấp dưới: Trong nghĩa bóng, "foot soldier" có thể chỉ một người làm công việc hỗ trợ, chịu sự điều khiển của người khác, thường trong các tổ chức, phong trào chính trị hoặc xã hội.
- Nghĩa quân sự:
- The foot soldiers marched for hours under the scorching sun. (Những người lính bộ binh đã hành quân hàng giờ dưới ánh mặt trời thiêu đốt.)
- Nghĩa bóng:
- She was a loyal foot soldier in the political campaign, doing all the groundwork. (Cô ấy là một người phụ tá trung thành trong chiến dịch chính trị, làm tất cả các công việc nền tảng.)
"foot soldier of the revolution": người lính bộ binh của cách mạng, chỉ những người tham gia tích cực và trung thành vào một phong trào cách mạng.
- Many foot soldiers of the revolution gave their lives for the cause. (Nhiều người lính bộ binh của cách mạng đã hy sinh mạng sống vì lý tưởng.)
"foot soldier in the trenches": người lính bộ binh trong chiến hào, ám chỉ những người làm việc vất vả trong điều kiện khó khăn.
- The volunteers were the foot soldiers in the trenches of the charity organization. (Các tình nguyện viên là những người lính bộ binh trong chiến hào của tổ chức từ thiện.)
Foot soldiering (danh từ): công việc hoặc hoạt động của một người lính bộ binh.
- Foot soldiering requires immense physical endurance. (Công việc của lính bộ binh đòi hỏi sức chịu đựng thể chất to lớn.)
Foot-soldier (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lính bộ binh.
- The foot-soldier tactics were outdated against modern warfare. (Các chiến thuật của lính bộ binh đã lỗi thời trước chiến tranh hiện đại.)
- Infantryman (danh từ): lính bộ binh (từ đồng nghĩa chính xác trong quân sự).
- Grunt (danh từ, thông tục): lính bộ binh (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chiến tranh Việt Nam).
- Subordinate (danh từ): cấp dưới, người phụ tá (nghĩa bóng).
Serve as a foot soldier: phục vụ như một người lính bộ binh.
- He served as a foot soldier in the army for two years. (Anh ấy đã phục vụ như một người lính bộ binh trong quân đội hai năm.)
Work as a foot soldier: làm việc như một người phụ tá.
- She worked as a foot soldier for the environmental movement. (Cô ấy làm việc như một người phụ tá cho phong trào môi trường.)
Every foot soldier counts: mỗi người lính bộ binh đều quan trọng (nhấn mạnh vai trò của từng cá nhân trong một tập thể).
- In a grassroots campaign, every foot soldier counts. (Trong một chiến dịch cơ sở, mỗi người lính bộ binh đều quan trọng.)
Foot soldier mentality: tâm lý lính bộ binh (chỉ thái độ làm việc chăm chỉ, không đòi hỏi vinh quang).
- He has a foot soldier mentality, always ready to do the hard work without complaint. (Anh ấy có tâm lý lính bộ binh, luôn sẵn sàng làm công việc khó khăn mà không phàn nàn.)