foot up
Định nghĩa
- Động từ:
- Tính tổng, cộng dồn: "foot up" có nghĩa là cộng một cột số để tính tổng, thường được dùng trong ngữ cảnh kế toán hoặc tính toán đơn giản. Hành động này nhấn mạnh việc cộng các số liệu theo chiều dọc để có kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She had to foot up the expenses for the month. (Cô ấy phải tính tổng các khoản chi tiêu trong tháng.)
- The accountant footed up all the invoices to check the total. (Kế toán đã cộng dồn tất cả hóa đơn để kiểm tra tổng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to foot up a column": cộng một cột số.
- He footed up the column of numbers quickly. (Anh ấy đã cộng cột số một cách nhanh chóng.)
- "to foot up the bill": tính tổng hóa đơn.
- We need to foot up the bill before leaving the restaurant. (Chúng ta cần tính tổng hóa đơn trước khi rời nhà hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Footing (danh từ): sự tính tổng, sự cộng dồn.
- The footing of the accounts took two hours. (Việc tính tổng các tài khoản mất hai giờ.)
- Footable (tính từ): có thể tính tổng được.
- These figures are footable with a simple calculator. (Những con số này có thể tính tổng được bằng máy tính đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Add up: cộng lại, tính tổng.
- Add up the numbers to get the final result. (Cộng các số lại để có kết quả cuối cùng.)
- Sum up: tóm tắt, tổng kết (cũng có nghĩa tính tổng trong toán học).
- Sum up the column for the report. (Tính tổng cột cho báo cáo.)
- Total: tính tổng, cộng dồn.
- Total the expenses for the trip. (Tính tổng chi phí cho chuyến đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foot up to: tổng cộng lên đến (một con số).
- The costs foot up to over a million dollars. (Chi phí tổng cộng lên đến hơn một triệu đô la.)
- Foot up against: so sánh tổng số với (một mục tiêu).
- We footed up the sales against last year's figures. (Chúng tôi đã so sánh tổng doanh số với số liệu năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- Foot the bill: (thành ngữ khác, không liên quan trực tiếp đến "foot up") trả tiền, thanh toán hóa đơn.
- He had to foot the bill for the damaged goods. (Anh ấy phải trả tiền cho hàng hóa bị hư hỏng.)
- Foot up the score: (hiếm dùng) tính tổng điểm.
- The referee footed up the score at the end of the match. (Trọng tài tính tổng điểm vào cuối trận đấu.)