foot-lambert

foot-lambert

A light meter measures the brightness of a screen in foot-lamberts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo độ chói : "foot-lambert" một đơn vị đo độ chói (luminance) trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, tương đương với một lumen trên mỗi foot vuông. Đơn vị này hiện nay ít được sử dụng đã được thay thế bởi các đơn vị SI như candela trên mét vuông (cd/m²) hoặc nit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brightness of the old projector screen was measured in foot-lamberts. (Độ sáng của màn chiếu được đo bằng foot-lambert.)
    • One foot-lambert is equal to approximately 3.426 candela per square meter. (Một foot-lambert tương đương với khoảng 3.426 candela trên mét vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be expressed in foot-lamberts": được biểu thị bằng foot-lambert.

    • In older technical manuals, luminance values were often expressed in foot-lamberts. (Trong các sổ tay kỹ thuật , giá trị độ chói thường được biểu thị bằng foot-lambert.)
  • "foot-lambert as a unit of luminance": foot-lambert như một đơn vị đo độ chói.

    • The foot-lambert is a non-SI unit derived from the Lambert, which is used in photometry. (Foot-lambert một đơn vị không thuộc hệ SI, được suy ra từ Lambert, được sử dụng trong trắc quang học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambert (n): đơn vị đo độ chói trong hệ CGS, bằng 1 lumen trên mỗi centimet vuông.

    • The Lambert is a larger unit than the foot-lambert. (Lambert một đơn vị lớn hơn foot-lambert.)
  • Foot-candle (n): đơn vị đo độ rọi (illuminance), tương đương với một lumen trên mỗi foot vuông.

    • The foot-candle measures light falling on a surface, while the foot-lambert measures light emitted from a surface. (Foot-candle đo ánh sáng chiếu lên bề mặt, trong khi foot-lambert đo ánh sáng phát ra từ bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumen per square foot: lumen trên mỗi foot vuông (mô tả tương đương về mặt kỹ thuật).
    • The luminance of 1 foot-lambert is exactly 1 lumen per square foot. (Độ chói của 1 foot-lambert chính xác 1 lumen trên mỗi foot vuông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "foot-lambert" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "foot-lambert".