foot-pan
/'futpæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chậu rửa chân: Một vật dụng hình chậu, thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đựng nước rửa chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After a long day of walking, she soaked her feet in a warm foot-pan. (Sau một ngày dài đi bộ, cô ấy ngâm chân trong một chậu nước ấm.)
- The nurse brought a foot-pan to the patient's bedside. (Y tá mang một chậu rửa chân đến bên giường bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a foot-pan": sử dụng chậu rửa chân.
- It is hygienic to use a separate foot-pan for pedicures. (Sử dụng một chậu rửa chân riêng cho việc cắt sửa móng chân là hợp vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Foot bath (n): chậu/bồn ngâm chân (có thể là một vật dụng lớn hơn hoặc cố định).
- Basin (n): chậu, bồn rửa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích).
Từ đồng nghĩa
- Foot basin: chậu chân.
- Washing bowl for feet: chậu rửa chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "foot-pan")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "foot-pan")