foot-pound
Định nghĩa
Danh từ: foot-pound là một đơn vị đo công, được định nghĩa là công thực hiện bởi một lực có độ lớn một pound tác dụng lên một vật và làm vật đó di chuyển một khoảng cách một foot theo hướng của lực.
Ví dụ sử dụng
- (Động cơ có thể tạo ra mô-men xoắn 200 foot-pound.)
- (Để nâng một vật nặng 10 pound lên cao một foot theo phương thẳng đứng, cần 10 foot-pound công.)
Cách sử dụng nâng cao
- Foot-pound thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí, và vật lý ở Hoa Kỳ, đặc biệt khi đo mô-men xoắn (torque) của động cơ hoặc công cơ học.
- Trong hệ thống đo lường quốc tế (SI), đơn vị tương đương là joule (1 foot-pound ≈ 1.3558 joule).
Biến thể và từ gần giống
- Foot-poundal (danh từ): một đơn vị công khác trong hệ thống đo lường Anh, khác với foot-pound ở chỗ nó dựa trên poundal (đơn vị lực) thay vì pound-lực.
- Pound-foot (danh từ): đôi khi được dùng thay thế cho foot-pound, nhưng thường chỉ mô-men xoắn.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị công Anh: không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "đơn vị công foot-pound".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "foot-pound".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "foot-pound".