foot-ton

foot-ton

A worker uses a foot-ton of force to tighten the large bolt.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo năng lượng hoặc công: "foot-ton" một đơn vị đo lường trong hệ thống Anh, tương đương với 2240 foot-pound (một foot-pound công cần thiết để nâng một vật nặng một pound lên độ cao một foot). Cụ thể, một foot-ton bằng công cần thiết để nâng một tấn Anh (2240 pound) lên độ cao một foot.

dụ sử dụng
  • (Năng lượng cần thiết để nâng tải trọng được tính toán 500 foot-ton.)
  • (Trong kỹ thuật, foot-ton thỉnh thoảng được dùng cho công học quy mô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure in foot-tons": đo lường bằng đơn vị foot-ton.

    • The output of the steam engine was measured in foot-tons per minute. (Công suất của động cơ hơi nước được đo bằng foot-ton mỗi phút.)
  • "foot-ton of work": một foot-ton công.

    • The dam's construction required millions of foot-tons of work. (Việc xây dựng con đập đòi hỏi hàng triệu foot-ton công.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot-pound (n): đơn vị đo công nhỏ hơn, tương đương với một pound-lực tác động trên một foot.

    • One foot-ton equals 2240 foot-pounds. (Một foot-ton tương đương 2240 foot-pound.)
  • Ton (n): đơn vị khối lượng, trong hệ thống Anh thường 2000 pound (ton ngắn) hoặc 2240 pound (ton dài).

    • The foot-ton uses the long ton (2240 pounds) as its base. (Foot-ton sử dụng ton dài 2240 pound làm cơ sở.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị công học: foot-ton không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể được coi một dạng của "đơn vị công" (unit of work) trong hệ thống Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "foot-ton".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "foot-ton".