football hero

football hero

The football hero holds the championship trophy high above his head.

Định nghĩa

Danh từ: football hero (anh hùng bóng đá) chỉ một cầu thủ bóng đá đã đạt được danh tiếng nhờ thành công, thường người thành tích xuất sắc hoặc lập công lớn trong các trận đấu quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trở thành anh hùng bóng đá sau khi ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết.)
  • (Cầu thủ trẻ được ca ngợi anh hùng bóng đá đã dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "local football hero": anh hùng bóng đá địa phương, thường chỉ cầu thủ nổi tiếng trong một cộng đồng hoặc khu vực nhỏ.
    • He is a local football hero in his hometown. (Anh ấy anh hùng bóng đá địa phươngquê nhà.)
  • "national football hero": anh hùng bóng đá quốc gia, chỉ cầu thủ được cả nước ngưỡng mộ.
    • The striker became a national football hero after the World Cup. (Tiền đạo đã trở thành anh hùng bóng đá quốc gia sau World Cup.)
Biến thể từ gần giống
  • Football star (danh từ): ngôi sao bóng đá, nhấn mạnh sự nổi tiếng hơn thành tích.
    • He is a football star adored by millions. (Anh ấy ngôi sao bóng đá được hàng triệu người yêu mến.)
  • Football legend (danh từ): huyền thoại bóng đá, chỉ cầu thủ sự nghiệp lâu dài ảnh hưởng lớn.
    • Pelé is a football legend. (Pelé một huyền thoại bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Soccer hero (danh từ): anh hùng bóng đá (dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Gridiron hero (danh từ): anh hùng bóng đá Mỹ (dùng cho bóng bầu dục Mỹ, nhưng có thể nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên kết với football hero. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Be hailed as: được ca ngợi . - He was hailed as a football hero. (Anh ấy được ca ngợi anh hùng bóng đá.) - Become: trở thành. - She became a football hero overnight. ( ấy trở thành anh hùng bóng đá chỉ sau một đêm.)

Thành ngữ liên quan
  • Hero of the hour: anh hùng của thời khắc, thường chỉ người lập công trong tình huống cụ thể.
    • The goalkeeper was the hero of the hour after saving three penalties. (Thủ môn anh hùng của thời khắc sau khi cản phá ba quả phạt đền.)