football stadium
Danh từ: Sân vận động bóng đá
Một sân vận động là nơi tổ chức các trận đấu bóng đá. Đây là một công trình kiến trúc lớn, có khán đài dành cho khán giả ngồi xem, cùng với sân cỏ và các cơ sở vật chất phục vụ cho môn thể thao bóng đá.
- (Sân vận động bóng đá mới có thể chứa 50.000 khán giả.)
- (Họ đang xây dựng một sân vận động bóng đá ở trung tâm thành phố.)
- (Sân vận động bóng đá đầy ắp những người hâm mộ cổ vũ trong trận chung kết.)
"to fill a football stadium": làm đầy sân vận động bóng đá (nghĩa bóng, chỉ sự thu hút đông đảo khán giả).
- The team's popularity helped fill the football stadium every week. (Sự nổi tiếng của đội bóng giúp lấp đầy sân vận động bóng đá mỗi tuần.)
"football stadium atmosphere": bầu không khí của sân vận động bóng đá.
- The football stadium atmosphere was electric during the derby match. (Bầu không khí sân vận động bóng đá rất sôi động trong trận derby.)
Sân bóng đá (football pitch): chỉ phần sân cỏ nơi diễn ra trận đấu, khác với "football stadium" bao gồm cả khán đài và cơ sở vật chất.
- The football pitch is inside the football stadium. (Sân bóng đá nằm bên trong sân vận động bóng đá.)
Sân vận động đa năng (multi-purpose stadium): sân vận động dùng cho nhiều môn thể thao khác nhau, không chỉ bóng đá.
- Sân vận động thể thao (sports stadium): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sân vận động bóng đá.
- Sân vận động bóng tròn (soccer stadium): cách gọi khác của "football stadium" ở một số quốc gia (Mỹ, Canada), để phân biệt với bóng bầu dục Mỹ.
Football stadium tour: chuyến tham quan sân vận động bóng đá.
- We went on a football stadium tour to see the locker rooms. (Chúng tôi đã tham quan sân vận động bóng đá để xem phòng thay đồ.)
Football stadium security: an ninh sân vận động bóng đá.
- Football stadium security is very tight on match days. (An ninh sân vận động bóng đá rất chặt chẽ vào ngày thi đấu.)
- "A football stadium of its own": có sân vận động bóng đá riêng (thường nói về câu lạc bộ thể thao).
- The club finally has a football stadium of its own after years of renting. (Câu lạc bộ cuối cùng đã có sân vận động bóng đá riêng sau nhiều năm đi thuê.)