football-player
/'futbɔ:lə/ Cách viết khác : (football-player) /'futbɔ:l,pleiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu thủ bóng đá: Một người chơi bóng đá chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư, tham gia thi đấu trong một đội bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a talented football-player. (Anh ấy là một cầu thủ bóng đá tài năng.)
- Many young boys dream of becoming a professional football-player. (Nhiều cậu bé mơ ước trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an aspiring football-player": một cầu thủ bóng đá đầy khát vọng, đang phấn đấu.
- He trains every day as an aspiring football-player. (Cậu ấy luyện tập mỗi ngày với tư cách là một cầu thủ bóng đá đầy khát vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Footballer (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) cầu thủ bóng đá.
- She is a famous footballer. (Cô ấy là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng.)
Soccer player (n): (dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) cầu thủ bóng đá.
- The soccer player scored a goal. (Cầu thủ bóng đá đã ghi một bàn thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Player: cầu thủ, người chơi (nói chung).
- Athlete: vận động viên.
danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ bóng đá