footbath
Định nghĩa
Danh từ: Chậu rửa chân nhỏ, được thiết kế để ngâm, rửa hoặc khử trùng bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một chuyến đi bộ dài, tôi đã ngâm đôi chân mỏi nhừ của mình vào một chậu rửa chân ấm.)
- (Spa cung cấp dịch vụ ngâm chân thư giãn với tinh dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"footbath therapy": liệu pháp ngâm chân, thường dùng trong y học cổ truyền để giảm đau nhức hoặc thư giãn.
- Footbath therapy is popular for relieving stress and improving circulation. (Liệu pháp ngâm chân phổ biến để giảm căng thẳng và cải thiện tuần hoàn máu.)
"disinfecting footbath": chậu rửa chân khử trùng, thường thấy ở các bể bơi hoặc phòng tập thể dục để ngăn ngừa nấm chân.
- Before entering the pool, everyone must step through the disinfecting footbath. (Trước khi vào bể bơi, mọi người phải bước qua chậu rửa chân khử trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Footbath (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như:
- Footbath basin (chậu ngâm chân)
- Footbath mat (thảm ngâm chân)
Từ đồng nghĩa
- Pediluvium (danh từ, y học): thuật ngữ chuyên ngành chỉ việc ngâm chân.
- The doctor recommended a pediluvium to treat the infection. (Bác sĩ khuyên nên ngâm chân để điều trị nhiễm trùng.)
- Foot spa (danh từ): máy ngâm chân massage, thường có chức năng thư giãn hơn là vệ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soak one's feet (ngâm chân): hành động ngâm chân trong nước, thường dùng với "footbath".
- She likes to soak her feet in a footbath after a long day. (Cô ấy thích ngâm chân trong chậu rửa chân sau một ngày dài.)
Thành ngữ liên quan
- Not have a footbath to stand on: (thành ngữ hiếm) không có căn cứ hoặc bằng chứng, mượn hình ảnh từ "footbath" để chỉ sự thiếu nền tảng.
- His argument didn't have a footbath to stand on. (Lập luận của anh ta không có căn cứ gì.)