footcandle

footcandle

A scientist measures the footcandle level in a library reading room.

Định nghĩa

Danh từ: - Footcandle một đơn vị đo độ rọi (illuminance) trong hệ đo lường Anh-Mỹ. được định nghĩa độ rọi trên một bề mặt cách đều 1 foot (khoảng 0,3048 mét) từ một nguồn sáng điểm cường độ 1 nến (candle). - Nói cách khác, 1 footcandle tương đương với lượng ánh sáng chiếu lên một diện tích 1 foot vuông từ một nguồn sáng 1 nến đặt cách 1 foot.

dụ sử dụng
  • (Mức độ chiếu sáng khuyến nghị cho văn phòng khoảng 50 footcandle.)
  • (Một cây nến tiêu chuẩn đặt cách bề mặt 1 foot tạo ra 1 footcandle độ rọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chuyển đổi đơn vị: Footcandle thường được chuyển đổi sang đơn vị SI lux (1 footcandle ≈ 10,764 lux). Trong các ngành kỹ thuật chiếu sáng, việc sử dụng footcandle phổ biếnHoa Kỳ, trong khi lux được dùng rộng rãi hơn trên thế giới.
  • Ứng dụng thực tế: Footcandle được dùng để đo độ sáng trong nhiếp ảnh, kiến trúc, thiết kế chiếu sáng nội thất. dụ, độ rọi tối thiểu cho đọc sách khoảng 20-30 footcandles.
Biến thể từ gần giống
  • Footcandle (n): không biến thể khác, nhưng có thể viết tách rời "foot-candle".
  • Từ liên quan: Lux (n): đơn vị đo độ rọi trong hệ SI, tương đương với 1 lumen trên mét vuông.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh chuyển đổi, có thể coi lux tương đương trong hệ đo lường khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "footcandle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "footcandle".