footgear

footgear

A child puts on their new footgear before going outside.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giày dép nói chung: "footgear" một danh từ không đếm được, dùng để chỉ bất kỳ loại vật dụng nào được mang để bảo vệ hoặc che chân, bao gồm giày, dép, ủng, sandal, v.v.
- Đồ che chân: Thuật ngữ này mang tính khái quát, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại hoặc y tế để chỉ tất cả các loại phụ kiện cho chân.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng bán nhiều loại giày dép, từ giày leo núi đến dép xỏ ngón.)
  • (Giày dép phù hợp điều cần thiết cho người chạy marathon.)
  • (Vào mùa đông, giày dép ấm như ủng tuyết giữ cho chân bạn khô ráo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "footgear" trong bối cảnh thời trang: Có thể dùng để nói về phong cách giày dép như một phần của trang phục.
    • Her footgear was the highlight of the outfit, with elegant heels. (Giày dép của ấy điểm nhấn của bộ trang phục, với đôi giày cao gót thanh lịch.)
  • "footgear" trong y học hoặc thể thao: Nhấn mạnh chức năng bảo vệ hoặc hỗ trợ.
    • Athletes should invest in high-quality footgear to prevent injuries. (Các vận động viên nên đầu vào giày dép chất lượng cao để ngăn ngừa chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Footwear (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • She bought new footwear for the trip. ( ấy mua giày dép mới cho chuyến đi.)
  • Shoes (danh từ số nhiều): Giày (một loại footgear cụ thể).
  • Boots (danh từ số nhiều): Ủng (một loại footgear cao cổ).
  • Sandals (danh từ số nhiều): Dép (một loại footgear hở).
Từ đồng nghĩa
  • Footwear: Giày dép (từ thông dụng nhất).
  • Shoes: Giày (chỉ loại footgear kín mũi, gót).
  • Foot covering: Vật che chân (mang tính mô tả, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "footgear", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Put on footgear: Mang giày dép vào.
- Remember to put on your footgear before going outside. (Nhớ mang giày dép vào trước khi ra ngoài.)
- Take off footgear: Cởi giày dép ra.
- Please take off your footgear at the entrance. (Vui lòng cởi giày déplối vào.)

Thành ngữ liên quan
  • "Step into someone's footgear": Đóng vai trò hoặc thay thế ai đó (tương tự "step into someone's shoes").
    • After the manager retired, she had to step into his footgear. (Sau khi quản lý nghỉ hưu, ấy phải thay thế vị trí của ông ấy.)