footh-bath
/'futbɑ:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rửa chân: Hành động rửa chân, thường là một phần của việc vệ sinh cá nhân hoặc một nghi thức.
- Chậu rửa chân: Một dụng cụ, thường là một cái chậu nhỏ, được dùng để đựng nước cho việc rửa chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After a long day of hiking, a warm footh-bath was very relaxing. (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, một sự rửa chân bằng nước ấm rất thư giãn.)
- She filled the footh-bath with warm water and essential oils. (Cô ấy đổ đầy nước ấm và tinh dầu vào chậu rửa chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a footh-bath": rửa chân cho ai đó.
- The nurse gave the patient a footh-bath before applying the medication. (Y tá đã rửa chân cho bệnh nhân trước khi bôi thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Footbath (n): Cách viết thông dụng hơn (không có dấu gạch ngang) với cùng nghĩa.
- The spa offers a luxurious footbath service. (Spa cung cấp dịch vụ ngâm chân sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Foot washing (n): sự rửa chân (thường mang ý nghĩa nghi thức hoặc tôn giáo).
- Basin for washing feet (n): chậu để rửa chân.
Lưu ý
- Từ "footh-bath" với dấu gạch ngang là một cách viết cũ hoặc ít phổ biến hơn. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được viết liền thành "footbath".
danh từ
- sự rửa chân
- chậu rửa chân