foothill

foothill

A small town nestles in the foothill of a large mountain.

Định nghĩa

Danh từ: "Foothill" (số nhiều: foothills) chỉ một ngọn đồi tương đối thấp nằmsườn dưới của một ngọn núi hoặc dãy núi, thường tạo thành vùng chuyển tiếp giữa đồng bằng vùng núi cao.

dụ sử dụng
  • (Thành phố nằmchân các ngọn đồi thấp của dãy Himalaya.)
  • (Chúng tôi đi bộ qua các đồi thấp trước khi đến đường mòn núi dốc.)
  • (Các đồi thấp được bao phủ bởi rừng rậm những trang trại nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The foothills of a mountain range": vùng đồi thấpchân một dãy núi.

    • The foothills of the Andes are known for their fertile soil. (Vùng đồi thấp của dãy Andes nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
  • "To live in the foothills": sốngvùng đồi thấp, thường gần núi.

    • Many artists choose to live in the foothills for the scenic views. (Nhiều nghệ sĩ chọn sốngvùng đồi thấp cảnh quan đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hill (danh từ): đồi, một dạng địa hình cao hơn mặt đất xung quanh nhưng thấp hơn núi.
  • Mountain (danh từ): núi, dạng địa hình cao dốc hơn đồi.
  • Foot (danh từ): chân (núi, đồi), phần dưới cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Lower slope: sườn thấp của núi.
  • Piedmont (danh từ): vùng chân núi (thuật ngữ địa ).
  • Base hill: đồichân núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "foothill". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "rise" hoặc "stretch": - Rise from the foothills: nhô lên từ vùng đồi thấp. - The mountain rises abruptly from the foothills. (Ngọn núi nhô lên đột ngột từ vùng đồi thấp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "foothill". Tuy nhiên, cụm từ "foothills of..." thường được dùng trong văn cảnh mô tả địa .