footlocker

footlocker

A soldier organizes his uniform inside his footlocker.

Định nghĩa

Danh từ: Rương đựng đồ cá nhân nhỏ, thường được đặtcuối giường ( dụ như trong doanh trại quân đội). "Footlocker" một loại rương hoặc hòm khóa, dùng để cất giữ quần áo, vật dụng cá nhân, thường kích thước vừa phải để đặt dưới chân giường.

dụ sử dụng
  • (Người lính giữ quân phục đồ dùng cá nhân trong chiếc rương footlocker của mình.)
  • ( ấy cất chăn thừa giày dép trong một chiếc rương footlockercuối giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack a footlocker": đóng gói đồ đạc vào rương footlocker.

    • Before deployment, he packed his footlocker with essentials. (Trước khi lên đường, anh ấy đóng gói rương footlocker với những vật dụng cần thiết.)
  • "footlocker key": chìa khóa của rương footlocker.

    • He lost his footlocker key and had to break the lock. (Anh ấy làm mất chìa khóa rương footlocker phải phá ổ khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Locker (danh từ): tủ khóa (thường dùng trong trường học, phòng tập thể dục).
    • She put her backpack in her school locker. ( ấy để ba lô vào tủ khóa ở trường.)
  • Trunk (danh từ): rương lớn (thường dùng để đựng đồ khi đi xa).
    • The old trunk in the attic was full of vintage clothes. (Chiếc rương trên gác xép chứa đầy quần áo cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Chest: rương, hòm (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại).
  • Box: hộp, thùng (kích thước nhỏ hơn, không nhất thiết khóa).
  • Storage trunk: rương lưu trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "footlocker". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "lock" (khóa) kết hợp: - Lock up: khóa lại, cất kỹ. - Make sure to lock up your footlocker before leaving. (Hãy chắc chắn khóa rương footlocker của bạn trước khi rời đi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "footlocker".