footloose
Định nghĩa
Tính từ: - Tự do, không bị ràng buộc: "footloose" mô tả trạng thái của một người có thể tự do đi lại, làm theo ý muốn, không bị trói buộc bởi trách nhiệm, công việc, gia đình hay bất kỳ nghĩa vụ nào. - Phóng khoáng, thích phiêu lưu: Từ này thường gợi lên hình ảnh một người độc thân, linh hoạt, sẵn sàng khám phá những điều mới mẻ mà không vướng bận.
Ví dụ sử dụng
- (Người Mỹ luôn là một dân tộc tự do phóng khoáng, luôn sẵn sàng di chuyển.)
- (Một chàng trai trẻ không vướng bận háo hức muốn khám phá thành phố lớn.)
- (Sau khi nghỉ việc, anh ấy trở nên tự do và đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "footloose and fancy-free": Một cụm từ thành ngữ nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn tự do, không vướng bận tình cảm hay trách nhiệm.
- She's footloose and fancy-free, with no plans to settle down. (Cô ấy hoàn toàn tự do, không có kế hoạch ổn định cuộc sống.)
- "to be footloose": Thường dùng để miêu tả lối sống của người trẻ, người độc thân, hoặc những người làm nghề tự do.
- Being footloose allows you to seize opportunities whenever they arise. (Việc tự do không ràng buộc cho phép bạn nắm bắt cơ hội bất cứ khi nào chúng đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Footlooseness (danh từ): trạng thái tự do, không bị ràng buộc.
- His footlooseness was the envy of all his married friends. (Sự tự do không vướng bận của anh ấy khiến tất cả bạn bè đã kết hôn phải ghen tị.)
- Footloose (tính từ) không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất thông dụng.
Từ đồng nghĩa
- Free: tự do.
- Unattached: không bị ràng buộc (về tình cảm hoặc trách nhiệm).
- Unfettered: không bị cản trở, không bị kiềm chế.
- Unencumbered: không vướng bận, không có gánh nặng.
Thành ngữ liên quan
- To have itchy feet: muốn đi đây đi đó, không thích ở yên một chỗ.
- He has itchy feet and is always planning his next trip, just like a footloose traveler. (Anh ấy muốn đi đây đi đó và luôn lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo, giống như một du khách tự do.)
- To be a rolling stone: một người không ổn định, thường xuyên thay đổi chỗ ở hoặc công việc.
- She's a rolling stone, footloose and always on the move. (Cô ấy là một kẻ lang thang, tự do và luôn di chuyển.)