footpath

footpath

A family walks along the footpath through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối đi bộ, đường mòn dành cho người đi bộ: "footpath" chỉ một con đường hẹp, thường được lát hoặc chỉ đường đất, dành riêng cho người đi bộ, không dành cho xe cộ. Đây một con đường đã được giẫm mòn hoặc xây dựng để phục vụ việc đi lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We followed the footpath through the forest. (Chúng tôi đi theo lối đi bộ xuyên qua khu rừng.)
    • The footpath along the river is popular for morning walks. (Lối đi bộ dọc theo con sông rất được ưa chuộng cho những buổi đi bộ buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "public footpath": lối đi bộ công cộng, thường quyền đi qua đất nhân.

    • The sign indicates a public footpath across the farm. (Biển báo chỉ ra một lối đi bộ công cộng băng qua trang trại.)
  • "footpath network": mạng lưới các lối đi bộ, thường trong các công viên quốc gia hoặc khu bảo tồn.

    • The national park has an extensive footpath network for hikers. (Công viên quốc gia một mạng lưới lối đi bộ rộng lớn cho người đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Footpath (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm.
  • Path (n): đường đi, lối đi (nói chung, có thể dùng cho cả người xe đạp).
    • The garden path is lined with flowers. (Lối đi trong vườn được lót bằng hoa.)
  • Pavement (n): vỉa hè (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, chỉ lối đi lát đá dọc theo đường phố).
    • She walked along the pavement. ( ấy đi dọc theo vỉa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Trail: đường mòn (thường trong tự nhiên, dành cho đi bộ hoặc đi xe đạp).
  • Walkway: lối đi bộ (thường được xây dựng, có thể mái che).
  • Sidewalk: vỉa hè (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ, chỉ lối đi dọc theo đường phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "footpath", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hướng:
    • "follow a footpath": đi theo một lối đi bộ.
      • We decided to follow the footpath to the summit. (Chúng tôi quyết định đi theo lối đi bộ lên đỉnh núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "footpath". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh so sánh:
    • "to keep to the footpath": tuân thủ lối đi bộ, không đi ra ngoài đường mòn.
      • The sign says to keep to the footpath to protect the wildlife. (Biển báo yêu cầu tuân thủ lối đi bộ để bảo vệ động vật hoang dã.)