footplate

footplate

The engineer stands firmly on the footplate as the train departs the station.

Định nghĩa

Danh từ (Noun): Bệ đứng hoặc sàn đứng trong buồng lái của đầu máy xe lửa (locomotive), nơi người lái tàu (engineer) đứng để vận hành các bộ điều khiển.

dụ sử dụng
  • (Người lái tàu bước lên bệ đứng để khởi động tàu.)
  • (Bệ đứng được làm bằng kim loại bề mặt chống trượt.)
  • (Ông ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp làm việc trên bệ đứng của các đầu máy hơi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the footplate": đang làm việc hoặc đứng trên bệ đứng (thường dùng để chỉ việc điều khiển đầu máy).
    • The driver was on the footplate for over eight hours. (Người lái tàu đã đứng trên bệ đứng suốt hơn tám tiếng.)
  • "footplate crew": đội ngũ nhân viên làm việc trên bệ đứng (bao gồm người lái phụ lái).
    • The footplate crew was responsible for the safe operation of the train. (Đội ngũ trên bệ đứng chịu trách nhiệm vận hành tàu an toàn.)
  • "footplate ride": chuyến đi trên bệ đứng (dành cho hành khách đặc biệt được phép đứng cùng người lái).
    • As a train enthusiast, he was given a footplate ride on the vintage locomotive. ( một người đam mê tàu hỏa, anh ấy đã được đi một chuyến trên bệ đứng của đầu máy cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Footplate (không biến thể phổ biến; danh từ ghép từ "foot" (chân) "plate" (tấm, bệ)).
  • Footplate cũng có thể được dùng không chính thức để chỉ công việc của người lái tàu nói chung.
  • Từ gần giống: Cab floor (sàn buồng lái) — nhưng "footplate" mang tính kỹ thuật truyền thống hơn, đặc biệt cho đầu máy hơi nước.
Từ đồng nghĩa
  • Driver's platform (bệ đứng của người lái).
  • Engineer's stand (bệ đứng của kỹ sư lái tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "footplate", nhưng thường dùng với động từ: - Step onto the footplate: bước lên bệ đứng. - Work on the footplate: làm việc trên bệ đứng.

Thành ngữ liên quan
  • "Footplate man": người lái tàu (thường dùng trong tiếng lóng đường sắt).
    • He was a respected footplate man with thirty years of experience. (Ông ấy một người lái tàu được kính trọng với ba mươi năm kinh nghiệm.)
  • "From the footplate": từ góc nhìn của người lái tàu (dùng trong các bài viết hoặc sách về đường sắt).
    • The book offers a unique perspective from the footplate. (Cuốn sách mang đến một góc nhìn độc đáo từ bệ đứng của người lái tàu.)