footrace
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đua chân: "footrace" là một cuộc thi chạy bộ, nơi người tham gia di chuyển bằng chân trên một quãng đường nhất định nhằm cạnh tranh về tốc độ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã phá kỷ lục cho cuộc đua chân nửa dặm.)
- (Cuộc đua chân hàng năm đã thu hút hàng trăm vận động viên chạy từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to participate in a footrace": tham gia vào một cuộc đua chân.
- Many athletes train for months to participate in a professional footrace. (Nhiều vận động viên luyện tập hàng tháng trời để tham gia một cuộc đua chân chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Footracer (danh từ): người tham gia cuộc đua chân.
- The footracer crossed the finish line first. (Người tham gia cuộc đua chân đã về đích đầu tiên.)
- Footrace (danh từ) không có biến thể từ vựng phức tạp khác; đây là từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
- Race: cuộc đua (nói chung, có thể bao gồm các loại đua khác).
- Run: cuộc chạy đua (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hơn).
- Sprint: cuộc chạy nước rút (chỉ quãng đường ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "footrace", vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, động từ "race" có thể kết hợp với giới từ:
- Race against: đua với (ai đó).
- He had to race against the clock in the footrace. (Anh ấy phải đua với đồng hồ trong cuộc đua chân.)
Thành ngữ liên quan
- "a footrace against time": một cuộc đua chân với thời gian (nghĩa bóng: hành động gấp gáp để hoàn thành việc gì đó trước thời hạn).
- Completing the project felt like a footrace against time. (Hoàn thành dự án cảm giác như một cuộc đua chân với thời gian.)