footstall
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệ đỡ, đế (kiến trúc): "Footstall" là một bộ phận kiến trúc dùng để đỡ hoặc làm nền cho một cột trụ, bức tượng, hoặc cấu trúc tương tự. Nó thường là một khối đá hoặc vật liệu vững chắc, giúp nâng đỡ và ổn định phần trên.
Ví dụ sử dụng
- (Bệ đỡ bằng đá cẩm thạch của cột cổ đại được chạm khắc tinh xảo.)
- (Bệ tượng được làm bằng đá granit để chịu được thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rest on a footstall": nằm hoặc đặt trên một bệ đỡ.
- The monument rests on a massive footstall that elevates it above the ground. (Đài kỷ niệm nằm trên một bệ đỡ khổng lồ nâng nó lên khỏi mặt đất.)
"footstall of a column": bệ đỡ của một cột trụ, thường là phần đế vuông hoặc tròn.
- Architects often decorate the footstall of a column with floral motifs. (Các kiến trúc sư thường trang trí bệ đỡ của cột trụ bằng các họa tiết hoa lá.)
Biến thể và từ gần giống
Pedestal (danh từ): bệ đỡ, đế (thường dùng cho tượng hoặc cột, tương tự "footstall" nhưng phổ biến hơn).
- The statue was placed on a tall pedestal in the square. (Bức tượng được đặt trên một bệ cao ở quảng trường.)
Base (danh từ): đế, nền (dùng rộng rãi hơn, không chỉ trong kiến trúc).
- The base of the column was cracked. (Đế của cột bị nứt.)
Từ đồng nghĩa
- Pedestal: bệ đỡ, thường dùng cho tượng.
- Base: đế, nền tảng.
- Foundation: móng, nền móng (thường dùng cho công trình lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "footstall" vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "footstall". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh kiến trúc và điêu khắc.