footsteps-of-spring
A hiker admires the yellow flowers of footsteps-of-spring along a forest trail.
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: footsteps-of-spring) - Một loài cây thân thảo thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), có tên khoa học là Sanicula (thường là Sanicula crassicaulis hoặc các loài tương tự). Loài cây này có nguồn gốc từ vùng tây bắc Hoa Kỳ và British Columbia (Canada), nở hoa màu vàng. Tên gọi "footsteps-of-spring" (dấu chân mùa xuân) gợi hình ảnh những bông hoa nhỏ xuất hiện sớm như dấu hiệu báo hiệu mùa xuân đến.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dấu chân mùa xuân nở hoa sớm trên các đồng cỏ của British Columbia.)
- (Tôi phát hiện một cụm cây dấu chân mùa xuân dọc theo đường mòn trong công viên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To follow the footsteps-of-spring": (nghĩa bóng) đi theo dấu vết của mùa xuân, chỉ hành trình khám phá thiên nhiên khi mùa xuân đến, đặc biệt là tìm kiếm loài hoa này.
- Botanists often follow the footsteps-of-spring to document its blooming season. (Các nhà thực vật học thường đi theo dấu chân mùa xuân để ghi lại mùa hoa nở của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanicle (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả .
- Snakeroot (danh từ): tên gọi khác của một số loài , nhưng thường dùng cho loài có công dụng chữa rắn cắn.
Từ đồng nghĩa
- Sanicula crassicaulis: tên khoa học của loài cây này.
- Pacific sanicle: tên gọi thông dụng khác trong tiếng Anh, chỉ loài sanicle vùng Thái Bình Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- "Footsteps of spring" (không có dấu gạch nối): thành ngữ chỉ những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân, như hoa nở, chim hót.
- The first crocuses are the footsteps of spring in our garden. (Những bông hoa crocus đầu tiên là dấu chân mùa xuân trong khu vườn của chúng tôi.)