footwall
Định nghĩa
Danh từ: - Vách dưới (của đứt gãy nghiêng): Trong địa chất cấu tạo, "footwall" chỉ khối đá nằm bên dưới mặt phẳng của một đứt gãy nghiêng. Đây là phần đá tương đối ổn định, nằm dưới khối đá trượt xuống (gọi là "hanging wall").
Ví dụ sử dụng
- (Vách dưới của đứt gãy được cấu tạo từ đá granit cổ.)
- (Các thợ mỏ thường làm việc dọc theo vách dưới để tiếp cận thân quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"footwall block": khối đá vách dưới.
- The footwall block remained relatively undeformed during the earthquake. (Khối đá vách dưới vẫn tương đối không biến dạng trong suốt trận động đất.)
"footwall ramp": đường dốc vách dưới (trong địa chất dầu khí).
- The footwall ramp provides a pathway for hydrocarbon migration. (Đường dốc vách dưới cung cấp một con đường cho sự di chuyển của hydrocarbon.)
Biến thể và từ gần giống
Hanging wall (n): vách treo, khối đá nằm phía trên mặt phẳng đứt gãy.
- The hanging wall moves downward relative to the footwall. (Vách treo di chuyển xuống dưới so với vách dưới.)
Footwall fault (n): đứt gãy có vách dưới rõ rệt.
- A footwall fault is common in thrust belts. (Đứt gãy có vách dưới rõ rệt thường gặp trong các đai ép trượt.)
Từ đồng nghĩa
- Lower wall: vách dưới (thuật ngữ mô tả tương tự, ít phổ biến hơn).
- Underlying block: khối đá bên dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho từ này vì "footwall" là danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.)