for all the world
Định nghĩa
Thành ngữ (cố định): - Giống hệt như, y như đúc: "for all the world" được dùng để nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn về ngoại hình, hành vi hoặc cách cư xử, thường đi kèm với động từ "look", "seem", "act". - Không vì bất cứ lý do gì, dù thế nào đi nữa: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này mang nghĩa phủ định mạnh mẽ, tương đương với "for love or money" (dù có yêu hay có tiền cũng không), nhấn mạnh sự kiên quyết không làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "giống hệt như":
- She looked for all the world like a movie star. (Cô ấy trông giống hệt như một ngôi sao điện ảnh.)
- He acted for all the world as if nothing had happened. (Anh ấy hành xử y như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.)
- The little girl dressed up for all the world like a princess. (Cô bé ăn mặc y như một nàng công chúa.)
Nghĩa "không vì bất cứ lý do gì":
- She wouldn't give up her pets for all the world. (Cô ấy sẽ không bao giờ từ bỏ thú cưng của mình, dù vì bất cứ lý do gì.)
- I wouldn't miss your wedding for all the world. (Tôi sẽ không bỏ lỡ đám cưới của bạn dù thế nào đi nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for all the world as if/as though": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để so sánh một cách mạnh mẽ.
- He stared at me for all the world as if he had seen a ghost. (Anh ta nhìn tôi chằm chằm y như thể vừa thấy ma.)
- The machine hummed for all the world as though it were alive. (Cái máy kêu vo vo giống hệt như thể nó đang sống vậy.)
"for all the world like": Dùng trước một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ sự tương đồng.
- The building looked for all the world like a medieval castle. (Tòa nhà trông giống hệt một lâu đài thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- For love or money (thành ngữ): dù thế nào đi nữa (thường dùng trong câu phủ định).
- I couldn't find that book for love or money. (Tôi không thể tìm thấy cuốn sách đó dù có cố gắng thế nào.)
- Just like (cụm từ): giống như (nhưng không mạnh mẽ bằng "for all the world").
- She looks just like her mother. (Cô ấy trông giống hệt mẹ mình.)
Từ đồng nghĩa
- Exactly like: chính xác như.
- As if: như thể (khi dùng trong cấu trúc so sánh).
- Under any circumstances: trong bất kỳ hoàn cảnh nào (cho nghĩa phủ định).
Các cụm từ liên quan
- For all the world to see: công khai, để mọi người thấy.
- He paraded his wealth for all the world to see. (Anh ta phô trương sự giàu có của mình cho cả thế giới thấy.)
- Not for all the world: không vì bất cứ điều gì trên đời.
- Not for all the world would I hurt her feelings. (Dù thế nào tôi cũng không làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- For all the tea in China: dù có tất cả trà ở Trung Quốc (thường dùng trong câu phủ định, nghĩa là không vì bất cứ lý do gì).
- I wouldn't trade my freedom for all the tea in China. (Tôi sẽ không đánh đổi tự do của mình dù có được tất cả trà ở Trung Quốc.)