for certain
Định nghĩa
Trạng từ: "for certain" là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là chắc chắn, nhất định, một cách chắc chắn. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là đúng, không có nghi ngờ gì, hoặc sẽ xảy ra mà không có sự thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Họ chắc chắn sẽ đến.)
- (Tôi biết chắc chắn rằng cô ấy là người đã lấy cuốn sách.)
- (Anh ấy chắc chắn sẽ thắng cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "know for certain": biết chắc chắn (một điều gì đó là sự thật).
- We don't know for certain if the plan will work. (Chúng tôi không biết chắc chắn liệu kế hoạch có hiệu quả hay không.)
- "say for certain": nói một cách chắc chắn.
- No one can say for certain what will happen tomorrow. (Không ai có thể nói chắc chắn điều gì sẽ xảy ra vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- For sure (trạng từ): chắc chắn (từ đồng nghĩa phổ biến, thân mật hơn).
- It's going to be a good day for sure. (Chắc chắn đó sẽ là một ngày tốt lành.)
- Certainly (trạng từ): chắc chắn, dĩ nhiên.
- She certainly is a hard worker. (Cô ấy chắc chắn là một người làm việc chăm chỉ.)
- Surely (trạng từ): chắc chắn, hẳn là.
- The results are surely encouraging. (Kết quả chắc chắn là đáng khích lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Definitely: chắc chắn, rõ ràng.
- Positively: một cách tích cực, chắc chắn.
- Without a doubt: không còn nghi ngờ gì nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "for certain", nhưng nó thường đi kèm với các động từ như "know", "say", "prove" để tạo thành các cụm cố định.
Thành ngữ liên quan
- For sure and certain: (cách nói nhấn mạnh) chắc chắn tuyệt đối.
- I can tell you for sure and certain that he is innocent. (Tôi có thể nói với bạn chắc chắn tuyệt đối rằng anh ấy vô tội.)