for each person
Trạng từ: - Cho mỗi người, tính trên đầu người: "for each person" (hoặc "per person") là cụm từ chỉ sự phân bổ hoặc tính toán dựa trên từng cá nhân riêng lẻ. Nó thường được dùng để chỉ số lượng, chi phí, hoặc định mức dành cho mỗi người trong một nhóm.
- (Chúng tôi chi 5.000 đô la cho mỗi người hàng năm cho giáo dục trong quận này.)
- (Chi phí của chuyến đi là 200 đô la cho mỗi người.)
- (Lượng nước được phân bổ là hai lít cho mỗi người mỗi ngày.)
"for each person" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thống kê, thay thế cho "per person" hoặc "per capita".
- The budget is calculated for each person based on their specific needs. (Ngân sách được tính cho mỗi người dựa trên nhu cầu cụ thể của họ.)
Cụm từ này có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu, tùy vào phong cách diễn đạt.
- For each person, a separate ticket is required. (Đối với mỗi người, cần một vé riêng biệt.)
Per person (trạng từ): tương đương nghĩa với "for each person", thường dùng trong văn nói và văn viết hàng ngày.
- The entrance fee is $10 per person. (Phí vào cửa là 10 đô la mỗi người.)
Per capita (trạng từ, tính từ): trang trọng hơn, thường dùng trong kinh tế, thống kê.
- The per capita income has increased. (Thu nhập bình quân đầu người đã tăng.)
Per head: mỗi đầu người (cách nói thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh chi phí).
- The dinner cost $50 per head. (Bữa tối tốn 50 đô la mỗi người.)
Each: mỗi (người), nhưng thường đứng riêng lẻ hơn là cụm từ.
- Give one apple to each. (Đưa cho mỗi người một quả táo.)
On a per-person basis: trên cơ sở mỗi người, cách nói trang trọng.
- The service is charged on a per-person basis. (Dịch vụ được tính phí trên cơ sở mỗi người.)
For every person: cho mỗi người, tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- For every person in the group, we need a chair. (Cho mỗi người trong nhóm, chúng tôi cần một cái ghế.)