for example
Cụm từ (trạng ngữ): "for example" là một cụm từ dùng để giới thiệu một trường hợp cụ thể nhằm minh họa hoặc làm rõ một phát biểu chung chung. Nó có nghĩa là "ví dụ như" hoặc "chẳng hạn như".
Many animals use camouflage to hide from predators. For example, the chameleon can change its skin color.
(Nhiều loài động vật sử dụng ngụy trang để trốn tránh kẻ săn mồi. Ví dụ như, tắc kè hoa có thể thay đổi màu da của nó.)There are several ways to save money. For example, you could cook at home instead of eating out.
(Có nhiều cách để tiết kiệm tiền. Chẳng hạn như, bạn có thể nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài hàng.)
"for example" thường được đặt ở đầu câu hoặc sau một mệnh đề chính, và được theo sau bởi dấu phẩy. Nó có thể được thay thế bằng "for instance" trong văn phong trang trọng.
- Take ribbon snakes, for example. (Hãy lấy rắn ribbon làm ví dụ.) – Cấu trúc này đặt "for example" ở cuối câu để nhấn mạnh.
Trong văn viết học thuật, "for example" thường được viết tắt là e.g. (từ tiếng Latinh exempli gratia).
- Use natural materials, e.g., wood or stone. (Sử dụng vật liệu tự nhiên, ví dụ như, gỗ hoặc đá.)
For instance (cụm từ): có nghĩa tương tự, thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc viết lách.
- Some fruits are high in vitamin C, for instance, oranges and kiwis. (Một số loại trái cây giàu vitamin C, chẳng hạn như, cam và kiwi.)
Such as (cụm từ): cũng dùng để đưa ra ví dụ, nhưng thường không đứng độc lập đầu câu.
- I enjoy outdoor activities, such as hiking and cycling. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời, như đi bộ đường dài và đạp xe.)
As an example: như một ví dụ.
- As an example, consider the case of the giant panda. (Như một ví dụ, hãy xem xét trường hợp của gấu trúc lớn.)
To illustrate: để minh họa (thường dùng trong văn viết).
- To illustrate, let's look at the data from last year. (Để minh họa, hãy nhìn vào dữ liệu từ năm ngoái.)
- For example không phải là một phrasal verb, nhưng nó thường kết hợp với các động từ như "take" hoặc "consider" để tạo thành cấu trúc:
- Take for example the case of Japan. (Hãy lấy ví dụ trường hợp của Nhật Bản.)
A case in point: một trường hợp điển hình (dùng thay cho "for example" trong văn phong trang trọng).
- Many countries have reduced carbon emissions. A case in point is Sweden. (Nhiều quốc gia đã giảm lượng khí thải carbon. Một trường hợp điển hình là Thụy Điển.)
For example's sake: chỉ để lấy ví dụ (dùng khi ví dụ không cần quá chính xác).
- For example's sake, let's say you have $100 to spend. (Chỉ để lấy ví dụ, hãy nói rằng bạn có 100 đô la để tiêu.)