for the first time

for the first time

Felix saw a garter snake for the first time in the garden.

Định nghĩa

Cụm từ trạng từ: Lần đầu tiênchỉ một sự kiện, hành động hoặc trải nghiệm xảy ra vào thời điểm ban đầu, chưa từng xảy ra trước đó. Cụm từ này nhấn mạnh tính mới mẻ hoặc lần khởi đầu của một hành động.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đến thăm Paris lần đầu tiên vào mùa năm ngoái.)
  • ( ấy đã thử sushi lần đầu tiên rất thích .)
  • (Lần đầu tiên trong đời, anh ấy cảm thấy thực sự hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for the first time in + khoảng thời gian": nhấn mạnh sự kiện hiếm hoi xảy ra sau một thời gian dài.
    • For the first time in decades, the company reported a profit. (Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, công ty báo cáo lợi nhuận.)
  • "for the first time ever": nhấn mạnh tính chưa từng trong lịch sử.
    • For the first time ever, a woman was elected as the president. (Lần đầu tiên trong lịch sử, một phụ nữ được bầu làm tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • First-time (tính từ): lần đầu (dùng trước danh từ).
    • He is a first-time buyer. (Anh ấy người mua lần đầu.)
  • First-timer (danh từ): người làmđó lần đầu.
    • The class is designed for first-timers. (Lớp học được thiết kế cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Initially: ban đầu, lúc đầu.
    • Initially, she was nervous about the exam. (Ban đầu, ấy lo lắng về kỳ thi.)
  • For the initial time: vào lần đầu tiên (dùng trong văn phong trang trọng).
    • The experiment was conducted for the initial time in 2010. (Thí nghiệm được tiến hành lần đầu tiên vào năm 2010.)
Các cụm từ liên quan
  • At first: lúc đầu (chỉ giai đoạn đầu, có thể không phải lần đầu tiên).
    • At first, I didn't like the song, but now I do. (Lúc đầu, tôi không thích bài hát, nhưng bây giờ thì .)
  • From the first time: từ lần đầu tiên.
    • From the first time I saw her, I knew she was special. (Từ lần đầu tiên tôi thấy ấy, tôi biết ấy đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • First time lucky: may mắn ngay lần đầu.
    • He passed the driving test first time lucky. (Anh ấy đỗ kỳ thi lái xe ngay lần đầu may mắn.)
  • First time, worst time: lần đầu thường khó khăn nhất (thành ngữ truyền động lực).
    • Don't worry if you fail; first time, worst time. (Đừng lo nếu bạn thất bại; lần đầu lần khó nhất.)