for the time being

for the time being

We'll stop for the time being.

Định nghĩa

Cụm từ trạng từ: - Tạm thời, trong lúc này: "for the time being" chỉ một khoảng thời gian hiện tại, không xác định kéo dài bao lâu, hàm ý rằng tình huống có thể thay đổi trong tương lai. được dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động chỉ giá trị trong hiện tại, chưa phải vĩnh viễn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sẽ tạm dừng trong lúc này.)
  • (Tạm thời, bạn có thể dùng xe của tôi.)
  • ( ấy đang sống với bố mẹ tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for the time being" thường đứngđầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh tính tạm thời.

    • For the time being, we will focus on the basics. (Trong lúc này, chúng tôi sẽ tập trung vào những điều cơ bản.)
    • The project is on hold for the time being. (Dự án đang bị tạm dừng trong lúc này.)
  • Kết hợp với "just" để làm hơn tính tạm thời:

    • Just for the time being, let's keep this a secret. (Chỉ tạm thời thôi, hãy giữ bí mật chuyện này.)
Biến thể từ gần giống
  • For the moment: tạm thời, trong khoảnh khắc này (gần nghĩa, nhưng thường ngắn hơn).
    • For the moment, everything is fine. (Tạm thời, mọi thứ đều ổn.)
  • Temporarily: tạm thời (trạng từ, đồng nghĩa nhưng trang trọng hơn).
    • The store is temporarily closed. (Cửa hàng tạm thời đóng cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • For now: tạm thời, bây giờ.
    • For now, let's just relax. (Tạm thời, hãy thư giãn đi.)
  • In the meantime: trong lúc chờ đợi.
    • In the meantime, you can read a book. (Trong lúc chờ đợi, bạn có thể đọc sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put something on hold for the time being: tạm gác lại việc đó.
    • We have to put the meeting on hold for the time being. (Chúng tôi phải tạm hoãn cuộc họp trong lúc này.)
  • Leave something for the time being: để việc đó sang một bên tạm thời.
    • Let's leave this issue for the time being. (Hãy tạm gác vấn đề này lại.)
Thành ngữ liên quan
  • For the foreseeable future: trong tương lai gần (trái nghĩa, chỉ tính lâu dài hơn).
    • The company will stay here for the foreseeable future. (Công ty sẽ ở lại đây trong tương lai gần.)
  • In the long run: về lâu dài (đối lập với tính tạm thời của "for the time being").
    • In the long run, this decision will benefit us. (Về lâu dài, quyết định này sẽ lợi cho chúng tôi.)