foraging

foraging

A squirrel is foraging for nuts in the autumn leaves.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động tìm kiếm thức ăn nguồn cung cấp: "foraging" chỉ hoạt động tìm kiếm, thu thập hoặc săn lùng thức ăn các nguồn lực cần thiết, thường thấyđộng vật hoang dã hoặc con người trong bối cảnh tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Gấu dành phần lớn thời gian để tìm kiếm quả mọng .)
  • (Việc tìm kiếm nấm hoang dã phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foraging behavior": hành vi tìm kiếm thức ăn (thuật ngữ sinh thái học).
    • The foraging behavior of ants is highly organized. (Hành vi tìm kiếm thức ăn của kiến tổ chức rất cao.)
  • "Foraging for survival": tìm kiếm thức ăn để sinh tồn.
    • In the wild, animals must engage in foraging for survival. (Trong tự nhiên, động vật phải tìm kiếm thức ăn để sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forage (động từ): tìm kiếm thức ăn.
    • The deer foraged in the forest. (Con nai tìm kiếm thức ăn trong rừng.)
  • Forager (danh từ): người hoặc động vật tìm kiếm thức ăn.
    • Honeybees are efficient foragers. (Ong mật những kẻ tìm kiếm thức ăn hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Scavenging: nhặt nhạnh, kiếm ăn từ rác hoặc xác chết.
  • Gathering: thu thập (thường dùng cho thực vật, quả).
  • Hunting: săn bắn (dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forage for: tìm kiếm (thức ăn hoặc tài nguyên).
    • The villagers foraged for firewood in the nearby forest. (Dân làng tìm kiếm củi trong khu rừng gần đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "Forage and feast": tìm kiếm ăn uống no nê (thường dùng trong văn cảnh mô tả cuộc sống tự nhiên).
    • The tribe lived a simple life of forage and feast. (Bộ lạc sống cuộc đời đơn giản, tìm kiếm thức ăn ăn uống thỏa thích.)