foramen of monro

foramen of monro

A student studies a labeled diagram of the brain's ventricles, pointing to the foramen of Monro.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ Monro: Trong giải phẫu học, "foramen of Monro" (còn gọi là lỗ gian thất) một lỗ nhỏ (ở cả bên phải bên trái) nối não thất bên trong bán cầu đại não với não thất thứ ba ở gian não.
dụ sử dụng
  • (Lỗ Monro cho phép dịch não tủy chảy từ não thất bên đến não thất thứ ba.)
  • (Tắc nghẽnlỗ Monro có thể gây ra não úng thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bilateral foramen of Monro": lỗ Monro hai bên, chỉ cả hai lỗbán cầu não phải trái.

    • The bilateral foramen of Monro is critical for ventricular communication. (Lỗ Monro hai bên rất quan trọng cho sự thông thương giữa các não thất.)
  • "patent foramen of Monro": lỗ Monro thông thoáng (không bị tắc nghẽn).

    • A patent foramen of Monro ensures normal CSF circulation. (Lỗ Monro thông thoáng đảm bảo sự lưu thông dịch não tủy bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Foramen (danh từ): lỗ (trong giải phẫu, chỉ bất kỳ lỗ tự nhiên nào trên cơ thể).

    • The foramen magnum is a large opening at the base of the skull. (Lỗ chẩm một lỗ lớnđáy hộp sọ.)
  • Interventricular foramen (danh từ): lỗ gian thất (tên gọi khác của foramen of Monro).

Từ đồng nghĩa
  • Lỗ gian thất: tên gọi giải phẫu tương đương trong tiếng Việt.
  • Monro's foramen: cách gọi khác theo tên nhà giải phẫu học Alexander Monro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ giải phẫu tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.