foray into

Định nghĩa

Cụm động từ: "foray into" có nghĩa bắt đầu tham gia hoặc thử sức trong một lĩnh vực, hoạt động mới, thường tính mạo hiểm hoặc khám phá. cũng có thể mang nghĩa xâm nhập hoặc đột nhập vào một khu vực của người khác để cướp bóc hoặc tấn công (nghĩa gốc).

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định bắt đầu tham gia vào thế giới khởi nghiệp.)
  • (Công ty đã thực hiện bước thử nghiệm đầu tiên vào thị trường châu Á.)
  • (Bọn cướp biển đã đột nhập vào làng ven biển để cướp vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make a foray into": thực hiện một cuộc thử nghiệm hoặc xâm nhập.

    • He made a brief foray into politics before returning to academia. (Anh ấy đã thử sức một thời gian ngắn trong chính trị trước khi quay lại học thuật.)
  • "foray into unknown territory": bước vào lĩnh vực chưa biết, mạo hiểm.

    • Their foray into unknown territory proved successful. (Cuộc xâm nhập của họ vào vùng đất chưa biết đã thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Foray (danh từ): cuộc xâm nhập, cuộc thử nghiệm.

    • His first foray into cooking was a disaster. (Lần thử nghiệm đầu tiên của anh ấy trong nấu ăn một thảm họa.)
  • Forayer (danh từ): người xâm nhập, kẻ cướp bóc.

Từ đồng nghĩa
  • Dabble in: thử sức, làm qua loa (thường trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc sở thích).

    • She dabbles in painting but isn't serious. ( ấy thử sức với hội họa nhưng không nghiêm túc.)
  • Venture into: mạo hiểm bước vào.

    • He ventured into the dark forest. (Anh ấy mạo hiểm bước vào khu rừng tối.)
  • Invade: xâm lược, xâm nhập (mang tính thù địch).

    • The army invaded the neighboring country. (Quân đội đã xâm lược nước láng giềng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break into: đột nhập, bắt đầu tham gia (một lĩnh vực khó).

    • She broke into the film industry after years of struggle. ( ấy đột nhập vào ngành điện ảnh sau nhiều năm đấu tranh.)
  • Dip into: thử sức, xem qua (một chủ đề).

    • He dipped into philosophy but didn't study deeply. (Anh ấy thử sức với triết học nhưng không học sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Test the waters: thăm dò, thử trước khi quyết định.

    • Before launching the product, we tested the waters. (Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng tôi đã thăm dò thị trường.)
  • Take the plunge: quyết định mạo hiểm, bắt đầu một việc đó mới mẻ.

    • After years of hesitation, she took the plunge and started her own business. (Sau nhiều năm do dự, ấy đã quyết định mạo hiểm bắt đầu kinh doanh riêng.)
foray into
The explorers made a foray into the dense jungle.