forbiddingly

forbiddingly

The corridor was forbiddingly dark and silent.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách đáng sợ, dữ tợn, hoặc gây khó khăn, ngăn cản; theo cách khiến người khác cảm thấy không thoải mái, sợ hãi hoặc không muốn đến gần.

dụ sử dụng
  • (Hành lang tối một cách đáng sợ.)
  • ( giáo nhìn chằm chằm một cách dữ tợn vào những học sinh ồn ào.)
  • (Đỉnh núi nhô lên một cách hiểm trở đáng sợphía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả cảnh quan hoặc môi trường: Dùng để nhấn mạnh vẻ ngoài khó tiếp cận, nguy hiểm hoặc không thân thiện.
    • The forbiddingly steep cliffs made climbing impossible. (Những vách đá dựng đứng một cách đáng sợ khiến việc leo trèo trở nên bất khả thi.)
  • Mô tả thái độ con người: Dùng để chỉ cách cư xử lạnh lùng, nghiêm khắc, khiến người khác e ngại.
    • He spoke forbiddingly, leaving no room for negotiation. (Anh ta nói một cách dữ tợn, không để lại chỗ cho sự thương lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forbidding (tính từ): có vẻ ngoài đáng sợ, dữ tợn, khó tiếp cận.
    • The forbidding expression on his face scared the children. (Vẻ mặt dữ tợn trên gương mặt anh ta làm trẻ sợ hãi.)
  • Forbid (động từ): cấm, ngăn cấm.
    • The rules forbid smoking in the building. (Nội quy cấm hút thuốc trong tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Menacingly: một cách đe dọa, gây nguy hiểm.
    • The dog growled menacingly at the stranger. (Con chó gầm gừ một cách đe dọa người lạ.)
  • Intimidatingly: một cách đáng sợ, làm người khác e dè.
    • She looked intimidatingly at the new student. ( ấy nhìn học sinh mới một cách đáng sợ.)
  • Severely: một cách nghiêm khắc, khắc nghiệt.
    • The judge spoke severely to the defendant. (Thẩm phán nói một cách nghiêm khắc với bị cáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forbiddingly". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả trạng thái):
    • To look forbiddingly at someone: nhìn ai đó một cách dữ tợn.
      • The guard looked forbiddingly at the protesters. (Người bảo vệ nhìn những người biểu tình một cách dữ tợn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp chứa "forbiddingly". Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thành ngữ về sự đe dọa hoặc khó khăn):
    • To have a forbidding presence: sự hiện diện đáng sợ, khiến người khác e ngại.
      • The principal had a forbidding presence that silenced the students. (Hiệu trưởng một sự hiện diện đáng sợ khiến học sinh im lặng.)