force back

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đẩy lùi, buộc phải lùi lại: "force back" có nghĩa sử dụng sức mạnh hoặc ảnh hưởng để khiến ai đó hoặc vật đó di chuyển trở lại, không tiến lên được. - Kìm nén, nén lại: Trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc hành động, "force back" còn dùng để chỉ việc cố gắng kiềm chế một hành động hoặc phản ứng ( dụ: kìm nén cơn tức giận, nén lại tiếng khóc).

dụ sử dụng
  • (Những người lính dùng khiên để đẩy lùi quân xâm lược.)
  • ( ấy cố gắng kìm nén nước mắt trong suốt bộ phim buồn.)
  • (Cảnh sát đẩy lùi đám đông để duy trì trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to force back a smile": nén lại nụ cười, cố gắng không cười.
    • He had to force back a smile when he heard the joke in a serious meeting. (Anh ấy phải nén lại nụ cười khi nghe câu chuyện cười trong một cuộc họp nghiêm túc.)
  • "to force back the urge": kìm nén sự thôi thúc.
    • She forced back the urge to check her phone during the exam. ( ấy kìm nén sự thôi thúc muốn kiểm tra điện thoại trong suốt kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Force (động từ): tác động sức mạnh, ép buộc.
  • Forceful (tính từ): mạnh mẽ, sức thuyết phục.
  • Back (trạng từ/giới từ): về phía sau, lùi lại.
Từ đồng nghĩa
  • Repel: đẩy lui, chống trả.
  • Push back: đẩy lùi (thường dùng trong ngữ cảnh vật hoặc trì hoãn).
  • Suppress: kìm nén (dùng cho cảm xúc hoặc hành động).
  • Hold back: giữ lại, kìm hãm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back: kìm lại, ngăn cản.
    • He held back his anger during the argument. (Anh ấy kìm nén cơn giận trong suốt cuộc tranh luận.)
  • Push back: đẩy lùi, trì hoãn.
    • The deadline was pushed back to next week. (Hạn chót đã bị đẩy lùi sang tuần sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Force back the tide: đẩy lùi làn sóng (thường dùng ẩn dụ để chỉ việc chống lại một xu hướng mạnh mẽ).
    • Despite the challenges, they managed to force back the tide of criticism. (Bất chấp những thách thức, họ đã đẩy lùi được làn sóng chỉ trích.)
force back
The firefighters force back the flames with powerful hoses.