force per unit area

Định nghĩa

Cụm danh từ: Force per unit area (lực trên một đơn vị diện tích) một đại lượng vật đo lường lực tác động phân bố trên một bề mặt. được tính bằng cách lấy tổng lực tác dụng vuông góc lên bề mặt chia cho diện tích của bề mặt đó. Đơn vị đo chuẩn trong hệ SI pascal (Pa), tương đương với một newton trên mét vuông (N/m²).

dụ sử dụng
  • (Lực trên một đơn vị diện tích do khí nén tác dụng được đo bằng pascal.)
  • (Các kỹ sư tính toán lực trên một đơn vị diện tích để đảm bảo vật liệu có thể chịu được áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Force per unit area" thường được dùng thay thế cho thuật ngữ "áp suất" (pressure) trong các ngữ cảnh kỹ thuật khoa học, nhấn mạnh vào bản chất vật của đại lượng này.
    • In fluid dynamics, force per unit area is a key parameter for describing fluid behavior. (Trong động lực học chất lỏng, lực trên một đơn vị diện tích một tham số chính để mô tả hành vi của chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressure (danh từ): áp suất, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
    • The pressure inside the tire is too high. (Áp suất bên trong lốp xe quá cao.)
  • Stress (danh từ): ứng suất, thường dùng trong học vật liệu để chỉ lực trên một đơn vị diện tích tác dụng lên một vật thể.
    • The stress on the bridge must be calculated carefully. (Ứng suất trên cây cầu phải được tính toán cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressure: áp suất (thuật ngữ thông dụng nhất).
  • Stress: ứng suất (dùng trong học).
  • Tension: sức căng (khi lực kéo dãn vật liệu).
Các cụm từ liên quan
  • Unit area: đơn vị diện tích ( dụ: mét vuông, centimet vuông).
    • The force per unit area is expressed in newtons per unit area. (Lực trên một đơn vị diện tích được biểu thị bằng newton trên một đơn vị diện tích.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến cụm từ "force per unit area" đây thuật ngữ kỹ thuật.