force play

force play

The shortstop tags second base for a force play.

Định nghĩa

Danh từ: Trong môn bóng chày, force play (hay còn gọi là phạt buộc chạy) một tình huống loại bỏ người chạy gôn (base runner) bằng cách cầm bóng chạm vào gôn người chạy buộc phải tiến đến trước khi họ đến được gôn đó. Điều này xảy ra khi người đánh bóng (batter) trở thành người chạy, buộc người chạygôn trước phải di chuyển lên gôn kế tiếp.

dụ sử dụng
  • (Người chốt ngắn đã loại người chạygôn thứ hai bằng một pha phạt buộc chạy.)
  • (Một pha phạt buộc chạy thường xảy ra khi người chạygôn thứ nhất người đánh bóng đánh trúng bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "force out": Một thuật ngữ đồng nghĩa với "force play", chỉ hành động loại bỏ người chạy trong tình huống buộc chạy.
    • The umpire called a force out at third base. (Trọng tài đã xác nhận một pha loại bỏ buộc chạygôn thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Force out (danh từ): Cùng nghĩa với "force play", thường được dùng thay thế.
    • The pitcher completed a force out at home plate. (Người ném bóng đã hoàn thành một pha loại bỏ buộc chạygôn nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Putout on a force: loại bỏ trong tình huống buộc chạy (cụm từ mô tả).
  • Forceout: một dạng viết tắt phổ biến của "force play".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Force out: (ngoại động từ) loại bỏ người chạy bằng một pha buộc chạy.
    • The fielder forced out the runner at second base. (Người chắn bóng đã loại bỏ người chạygôn thứ hai bằng một pha buộc chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • "In a force": Trong tình huống buộc chạy (thường dùng trong bối cảnh bóng chày).
    • The runner was caught in a force at first base. (Người chạy đã bị bắt trong một tình huống buộc chạygôn thứ nhất.)