force-feed
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhồi ăn, ép ăn: Hành động bắt ai đó ăn, đặc biệt là khi người đó không muốn hoặc không thể tự ăn. Thường được dùng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá phải nhồi ăn cho bệnh nhân từ chối ăn.)
- (Nông dân đôi khi ép ăn vịt để sản xuất gan béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To force-feed someone information": Nhồi nhét thông tin cho ai đó, thường là một cách cưỡng ép hoặc không mong muốn.
- The teacher tried to force-feed the students with historical dates, but they couldn't remember any. (Giáo viên cố nhồi nhét các ngày tháng lịch sử cho học sinh, nhưng chúng không nhớ được gì.)
"To force-feed an idea": Áp đặt một ý tưởng lên người khác.
- The government attempted to force-feed its ideology to the citizens. (Chính phủ cố gắng áp đặt hệ tư tưởng của mình lên công dân.)
Biến thể và từ gần giống
Force-feeding (danh động từ): Hành động nhồi ăn.
- Force-feeding is often used in animal husbandry. (Nhồi ăn thường được sử dụng trong chăn nuôi.)
Force-fed (quá khứ phân từ): Đã bị nhồi ăn.
- The force-fed geese produce large livers. (Những con ngỗng bị nhồi ăn tạo ra gan lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Overfeed: Cho ăn quá nhiều (không nhất thiết là ép buộc).
- Gavage: Thuật ngữ y tế chỉ việc nhồi ăn qua ống.
- Stuff: Nhồi nhét (thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feed up: Cho ăn nhiều để tăng cân (thường không mang tính ép buộc).
- They fed up the sick cat until it was healthy again. (Họ cho con mèo ốm ăn nhiều cho đến khi nó khỏe lại.)
Thành ngữ liên quan
- Spoon-feed: Nuông chiều, làm hộ mọi thứ (nghĩa bóng: cung cấp thông tin quá dễ dàng).
- Don't spoon-feed the students; let them think for themselves. (Đừng nuông chiều học sinh; hãy để chúng tự suy nghĩ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "force-feed"