forced landing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạ cánh bắt buộc: "forced landing" chỉ một cuộc hạ cánh máy bay không theo lịch trình, được thực hiện trong các tình huống khẩn cấp (như hỏng động cơ hoặc thời tiết xấu) mà phi công không thể kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công phải thực hiện một cuộc hạ cánh bắt buộc do hỏng động cơ.)
- (Một cuộc hạ cánh bắt buộc đã được thực hiện trên một cánh đồng sau khi máy bay hết nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a forced landing": thực hiện hạ cánh bắt buộc. (Phi hành đoàn đã thực hiện thành công cuộc hạ cánh bắt buộc trên mặt nước.)
- "emergency forced landing": hạ cánh bắt buộc khẩn cấp. (Máy bay đã thực hiện hạ cánh bắt buộc khẩn cấp sau khi va chạm với chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Forced landing (n): hạ cánh bắt buộc.
- Crash landing (n): hạ cánh khẩn cấp kèm tai nạn (thường gây hư hỏng nặng). (Máy bay đã hạ cánh khẩn cấp kèm tai nạn trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Emergency landing: hạ cánh khẩn cấp.
- Unplanned landing: hạ cánh không có kế hoạch.
- Precautionary landing: hạ cánh phòng ngừa (thường do vấn đề kỹ thuật nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Land forcedly: hạ cánh một cách bắt buộc (ít dùng, thường thay bằng "make a forced landing").
Thành ngữ liên quan
- "to have a forced landing": gặp sự cố buộc phải hạ cánh. (Chiếc máy bay nhỏ đã gặp sự cố buộc phải hạ cánh trên cánh đồng của nông dân.)