forced sale

forced sale

A sheriff conducts a forced sale of property at the courthouse steps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bán bắt buộc: "forced sale" chỉ việc bán tài sản (như nhà cửa, đất đai, đồ đạc) người chủ không tự nguyện, thường do lệnh của tòa án hoặc cơ quan pháp luật để trả một khoản nợ chưa thanh toán.
    • Cuộc bán đấu giá cưỡng chế: Trong ngữ cảnh pháp , đây cuộc bán tài sản do cảnh sát trưởng hoặc thừa phát lại thực hiện theo lệnh thi hành án của tòa, nhằm thu hồi số nợ con nợ không khả năng trả.
dụ sử dụng
  • (Ngân hàng đã tiến hành một cuộc bán bắt buộc căn nhà sau khi chủ nhà không trả được tiền thế chấp.)
  • (Theo lệnh tòa, cảnh sát trưởng đã thực hiện một cuộc bán cưỡng chế tài sản của công ty.)
  • (Nhiều chủ nhà lo sợ một vụ bán bắt buộc khi họ không thể trả nợ vay đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forced sale value": giá trị bán bắt buộc, thường thấp hơn giá thị trường do tính chất khẩn cấp không tự nguyện.
    • The forced sale value of the property was significantly lower than its market price. (Giá trị bán bắt buộc của bất động sản thấp hơn đáng kể so với giá thị trường của .)
  • "voluntary vs. forced sale": sự khác biệt giữa bán tự nguyện (người bán chủ động) bán bắt buộc (do pháp luật hoặc nợ nần).
    • In a voluntary sale, the seller sets the price; in a forced sale, the court often determines it. (Trong bán tự nguyện, người bán tự đặt giá; trong bán bắt buộc, tòa án thường quyết định giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Forced (tính từ): bị ép buộc, không tự nguyện.
    • The forced nature of the sale caused distress to the family. (Tính chất bắt buộc của vụ bán đã gây đau khổ cho gia đình.)
  • Sale (danh từ): việc bán hàng, cuộc bán.
    • The sale of the car was completed yesterday. (Việc bán chiếc xe đã hoàn thành hôm qua.)
  • Forced auction (danh từ): cuộc đấu giá cưỡng chế, tương tự "forced sale".
    • The forced auction attracted many bargain hunters. (Cuộc đấu giá cưỡng chế đã thu hút nhiều người săn hàng giá rẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Compulsory sale: bán bắt buộc, mang tính cưỡng chế tương tự.
  • Judicial sale: bán theo phán quyết của tòa án.
  • Execution sale: bán thi hành án, thường dùng trong bối cảnh pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Force a sale: ép buộc việc bán.
    • The creditor forced a sale of the debtor's property. (Chủ nợ đã ép buộc việc bán tài sản của con nợ.)
  • Go through a forced sale: trải qua một cuộc bán bắt buộc.
    • The family had to go through a forced sale of their home. (Gia đình đó đã phải trải qua một cuộc bán bắt buộc ngôi nhà của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the hammer: bị bán đấu giá, thường trong bối cảnh bán bắt buộc.
    • The property went under the hammer in a forced sale. (Bất động sản đã bị bán đấu giá trong một cuộc bán bắt buộc.)