forcefully

forcefully

The speaker argued his point forcefully.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách mạnh mẽ, dứt khoát, hoặc dùng nhiều sức lực để tác động lên ai đó hoặc điều đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy tranh luận một cách mạnh mẽ cho chính sách mới.)
  • (Gió thổi mạnh mẽ, quật ngã cây cối.)
  • (Anh ta đẩy cửa một cách mạnh bạo để mở .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act forcefully": hành động một cách quyết liệt, dùng sức mạnh.
    • The government decided to act forcefully against corruption. (Chính phủ quyết định hành động mạnh mẽ chống tham nhũng.)
  • "speak forcefully": nói một cách đanh thép, sức thuyết phục.
    • The leader spoke forcefully to rally the crowd. (Người lãnh đạo nói một cách đanh thép để tập hợp đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Forceful (tính từ): mạnh mẽ, sức thuyết phục.
    • He gave a forceful speech. (Ông ấy đã một bài phát biểu mạnh mẽ.)
  • Force (danh từ/động từ): sức mạnh, lực; ép buộc.
    • The force of the explosion was immense. (Sức mạnh của vụ nổ rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigorously: một cách tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ.
  • Strenuously: một cách cố gắng, dùng nhiều sức lực.
  • Emphatically: một cách nhấn mạnh, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Force out: buộc phải rời đi, loại bỏ bằng sức mạnh.
    • The company forced out the underperforming employees. (Công ty đã buộc những nhân viên làm việc kém hiệu quả phải rời đi.)
  • Force through: đẩy mạnh, vượt qua (một quy trình, rào cản).
    • They forced the new law through parliament. (Họ đã đẩy mạnh thông qua luật mới tại quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Force someone's hand: buộc ai đó phải hành động hoặc tiết lộ ý định.
    • The ultimatum forced his hand to resign. (Tối hậu thư đã buộc anh ta phải từ chức.)