forcemeat

forcemeat

A chef prepares a delicate forcemeat for a gourmet dish.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân thịt xay nhuyễn (forcemeat) một hỗn hợp gồm thịt sống (thường thịt , thịt lợn, hoặc thịt ) được xay nhuyễn, trộn với các nguyên liệu khác như nấm, quả hồ trăn (pistachios), nấm cục (truffles), hành tây, mùi tây, một lượng lớn , sau đó được kết dính bằng trứng. Hỗn hợp này thường được dùng làm nhân cho các món ăn như pa-, terrine, hoặc nhồi vào các loại thịt, gia cầm.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nhân thịt xay nhuyễn thơm ngon cho món pa- gan .)
  • (Nhân thịt xay nhuyễn thường được nêm với các loại thảo mộc gia vị để tăng hương vị.)
  • ( ấy nhồi gà tây với một loại nhân thịt xay nhuyễn đậm đà làm từ thịt lợn nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a forcemeat": Chuẩn bị hỗn hợp nhân thịt xay nhuyễn.
    • To make a classic forcemeat, you need to grind the meat twice for a smooth texture. (Để làm một loại nhân thịt xay nhuyễn cổ điển, bạn cần xay thịt hai lần để kết cấu mịn.)
  • "Forcemeat as a base": Dùng làm nền tảng cho các món ăn khác.
    • Forcemeat can be used as a base for terrines or as a stuffing for vegetables. (Nhân thịt xay nhuyễn có thể dùng làm nền tảng cho món terrine hoặc làm nhân nhồi rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Forcemeat (n): Dạng chính tả duy nhất, không biến thể phổ biến.
  • Farce (n): Một thuật ngữ tiếng Pháp tương tự, chỉ hỗn hợp nhân thịt xay nhuyễn dùng để nhồi.
  • Quenelle (n): Một dạng biến tấu của forcemeat, thường được tạo hình thành viên hoặc hình bầu dục luộc chín.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân thịt: stuffing (nói chung, nhưng không nhất thiết phải xay nhuyễn).
  • Hỗn hợp nhồi: farce (thuật ngữ ẩm thực chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forcemeat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "forcemeat".